Nội dung đơn
Thông tin người viết
Já, /Jméno a příjmení/, datum narození /datum narození/, bydloviště /adresa/.
Tôi là [họ tên], sinh ngày [ngày tháng năm], nơi ở [địa chỉ].
Tóm tắt việc đã xảy ra
Dne /datum/ v čase /čas/ jsem se nacházel/a v místě /místo/ s vozidlem /typ a SPZ/. Důvod jednání byl následující: /popis činu/.
Ngày [ngày] vào lúc [giờ], tôi ở tại [địa điểm] với phương tiện [loại xe và biển số]. Lý do tôi làm như vậy là: [mô tả ngắn gọn].
Lời xin lỗi và xin giảm nhẹ
Dostalo se mi to této chyby, omlouvám se za ni. Závažně jsem si vědom/a, že jednání bylo v rozporu s právními předpisy. Prosím o případné zmírnění trestu.
Tôi đã sai trong việc này, tôi xin lỗi về điều đó. Tôi hiểu rõ rằng hành vi của tôi vi phạm pháp luật. Tôi kính xin được giảm nhẹ mức phạt.
Cam kết
Zavazuji se, že se budu dále chovat v souladu s právními předpisy.
Tôi cam kết từ nay sẽ thực hiện đúng quy định pháp luật.
Hướng dẫn điền từng mục
Jméno, příjmení — Họ, tên
Ghi đúng theo giấy tờ tùy thân.
Číslo jednací / spisové číslo — Số vụ việc
Ghi số trên quyết định xử phạt (ví dụ số bắt đầu bằng C- hoặc doplnit năm). Sai số này làm đơn bị trả lại.
Datum, čas a místo jednání — Ngày, giờ và địa điểm
Ghi theo biên bản vi phạm; nếu không nhớ chính xác thì ghi khoảng thời gian và nói rõ là không nhớ chính xác.
Registrační značka vozidla — Biển số phương tiện
Ghi đúng như trên giấy tờ xe.
Lời khuyên khi điền
- 1.Luôn nộp trong thời hạn ghi trên quyết định — quá hạn là mất quyền xin giảm nhẹ.
- 2.Mô tả ngắn gọn và trung thực; không bịa lý do. Lý do chân thành thường được cân nhắc hơn.
- 3.Ghi rõ anh/chị đã hiểu sai quy định ở đâu, nếu đúng là hiểu sai.
- 4.Nếu có bằng chứng (ảnh, tin nhắn, giấy tờ), nêu là phụ lục kèm theo.
