Tìm thấy 656 từ.
- Ahoj/aɦoj/
Chào (thân mật)
A1 · Chào hỏi & Tự giới thiệu
- Dobrý den/dobriː dɛn/
Chào ban ngày (trang trọng)
A1 · Chào hỏi & Tự giới thiệu
- Děkuji/ɟɛkujɪ/
Cảm ơn
A1 · Chào hỏi & Tự giới thiệu
- Prosím/prosiːm/
Làm ơn / Không có chi
A1 · Chào hỏi & Tự giới thiệu
- Jmenovat se/jmɛnovat sɛ/
Tên là
A1 · Chào hỏi & Tự giới thiệu
- Dobré ráno/dobrɛː raːno/
Chào buổi sáng
A1 · Chào hỏi & Tự giới thiệu
- Dobrý večer/dobriː vɛtʃɛr/
Chào buổi tối
A1 · Chào hỏi & Tự giới thiệu
- Na shledanou/na sxlɛdanou/
Tạm biệt (trang trọng)
A1 · Chào hỏi & Tự giới thiệu
- Čau/tʃau/
Chào / Bye (thân mật)
A1 · Chào hỏi & Tự giới thiệu
- Promiňte/promiɲtɛ/
Xin lỗi / Cho tôi hỏi (trang trọng)
A1 · Chào hỏi & Tự giới thiệu
- Ano/ano/
Vâng / Có / Đúng
A1 · Chào hỏi & Tự giới thiệu
- Ne/nɛ/
Không
A1 · Chào hỏi & Tự giới thiệu
- Těší mě/cɛʃiː mnɛ/
Rất vui được gặp anh/chị
A1 · Chào hỏi & Tự giới thiệu
- Jak se máš?/jak sɛ maːʃ/
Cậu khỏe không? (thân mật)
A1 · Chào hỏi & Tự giới thiệu
- pan/pan/
Ông, ngài
A1 · Chào hỏi & Tự giới thiệu
- paní/paɲiː/
Bà, cô (trang trọng)
A1 · Chào hỏi & Tự giới thiệu
- kamarát/kamaraːt/
Bạn, người bạn
A1 · Chào hỏi & Tự giới thiệu
- muž/muʃ/
Đàn ông, người chồng
A1 · Chào hỏi & Tự giới thiệu
- žena/ʒɛna/
Phụ nữ, người vợ
A1 · Chào hỏi & Tự giới thiệu
- dítě/ɟiːcɛ/
Đứa trẻ, con
A1 · Chào hỏi & Tự giới thiệu
- já/jaː/
Tôi
A1 · Chào hỏi & Tự giới thiệu
- být/biːt/
Là, ở (động từ 'to be')
A1 · Chào hỏi & Tự giới thiệu
- mít/miːt/
Có
A1 · Chào hỏi & Tự giới thiệu
- mluvit/mluvɪt/
Nói, nói chuyện
A1 · Chào hỏi & Tự giới thiệu
- rozumět/rozumɛt/
Hiểu
A1 · Chào hỏi & Tự giới thiệu
- bydlet/bɪdlɛt/
Sống, cư ngụ
A1 · Chào hỏi & Tự giới thiệu
- česky/tʃɛskɪ/
Bằng tiếng Séc
A1 · Chào hỏi & Tự giới thiệu
- Vietnamc/vjɛtamɛts/
Người Việt Nam
A1 · Chào hỏi & Tự giới thiệu
- Koruna/koruna/
Tiền Koruna (CZK)
A1 · Số đếm & Tiền Koruna
- Peníze/pɛɲiːzɛ/
Tiền bạc
A1 · Số đếm & Tiền Koruna
- jeden/jɛdɛn/
Một (1)
A1 · Số đếm & Tiền Koruna
- dva/dva/
Hai (2)
A1 · Số đếm & Tiền Koruna
- tři/tr̝̊iː/
Ba (3)
A1 · Số đếm & Tiền Koruna
- čtyři/tʃtɪr̝̊iː/
Bốn (4)
A1 · Số đếm & Tiền Koruna
- pět/pɲɛt/
Năm (5)
A1 · Số đếm & Tiền Koruna
- šest/ʃɛst/
Sáu (6)
A1 · Số đếm & Tiền Koruna
- sedm/sɛdm/
Bảy (7)
A1 · Số đếm & Tiền Koruna
- osm/ɔsm/
Tám (8)
A1 · Số đếm & Tiền Koruna
- devět/dɛvɲɛt/
Chín (9)
A1 · Số đếm & Tiền Koruna
- deset/dɛsɛt/
Mười (10)
A1 · Số đếm & Tiền Koruna
- kolik/kolɪk/
Bao nhiêu
A1 · Số đếm & Tiền Koruna
- cena/tsɛna/
Giá (tiền)
A1 · Số đếm & Tiền Koruna
- drahý/draɦiː/
Đắt
A1 · Số đếm & Tiền Koruna
- levný/lɛvniː/
Rẻ
A1 · Số đếm & Tiền Koruna
- sleva/slɛva/
Giảm giá
A1 · Số đếm & Tiền Koruna
- zaplatit/zaplatɪt/
Trả tiền, thanh toán (xong)
A1 · Số đếm & Tiền Koruna
- platit/platɪt/
Trả tiền (thường xuyên)
A1 · Số đếm & Tiền Koruna
- hotově/ɦotovɛ/
Bằng tiền mặt
A1 · Số đếm & Tiền Koruna
- karta/karta/
Thẻ (ngân hàng)
A1 · Số đếm & Tiền Koruna
- drobné/drobnɛː/
Tiền lẻ
A1 · Số đếm & Tiền Koruna
- účtenka/uːtʃtɛŋka/
Hóa đơn
A1 · Số đếm & Tiền Koruna
- banka/baŋka/
Ngân hàng
A1 · Số đếm & Tiền Koruna
- bankomat/baŋkomat/
Máy ATM
A1 · Số đếm & Tiền Koruna
- prodavačka/prodavatʃka/
Nhân viên bán hàng (nữ)
A1 · Số đếm & Tiền Koruna
- nakupovat/nakupovat/
Mua sắm
A1 · Số đếm & Tiền Koruna
- peněženka/pɛɲɛʒɛŋka/
Ví tiền
A1 · Số đếm & Tiền Koruna
- výplata/viːplata/
Tiền lương
A1 · Số đếm & Tiền Koruna
- tisíc/tɪsiːts/
Một nghìn (1000)
A1 · Số đếm & Tiền Koruna
- jízdenka/jiːzdɛŋka/
Vé (xe, tàu)
A1 · Giao thông Praha
- lístek/liːstɛk/
Vé (tấm vé)
A1 · Giao thông Praha
- tramvaj/tramvaj/
Xe điện (tram)
A1 · Giao thông Praha
- metro/mɛtro/
Tàu điện ngầm
A1 · Giao thông Praha
- autobus/autobus/
Xe buýt
A1 · Giao thông Praha
- vlak/vlak/
Tàu hỏa
A1 · Giao thông Praha
- zastávka/zastaːvka/
Trạm dừng, bến xe
A1 · Giao thông Praha
- stanice/stanciɛ/
Ga, trạm
A1 · Giao thông Praha
- nádraží/naːdraʒiː/
Ga tàu chính
A1 · Giao thông Praha
- letiště/lɛciʃtɛ/
Sân bay
A1 · Giao thông Praha
- jet/jɛt/
Đi (bằng phương tiện)
A1 · Giao thông Praha
- jít/jiːt/
Đi bộ
A1 · Giao thông Praha
- pěšky/pɲɛʃkɪ/
Bằng chân, đi bộ
A1 · Giao thông Praha
- cesta/tsɛsta/
Con đường, chuyến đi
A1 · Giao thông Praha
- doprava/doprava/
Giao thông, vận tải
A1 · Giao thông Praha
- mapa/mapa/
Bản đồ
A1 · Giao thông Praha
- vlevo/vlɛvo/
Bên trái
A1 · Giao thông Praha
- vpravo/vpravo/
Bên phải
A1 · Giao thông Praha
- rovně/rovɲɛ/
Thẳng (đi thẳng)
A1 · Giao thông Praha
- kde/kdɛ/
Ở đâu
A1 · Giao thông Praha
- jak/jak/
Như thế nào
A1 · Giao thông Praha
- přestup/pr̝̊ɛstup/
Chuyển tàu, đổi tuyến
A1 · Giao thông Praha
- přestoupit/pr̝̊ɛstoupɪt/
Đổi tàu, chuyển tuyến
A1 · Giao thông Praha
- kontrola/kontrola/
Sự kiểm tra
A1 · Giao thông Praha
- pokuta/pokuta/
Tiền phạt
A1 · Giao thông Praha
- taxík/taksiːk/
Xe taxi
A1 · Giao thông Praha
- jídlo/jiːdlo/
Đồ ăn, món ăn
A1 · Thực phẩm & Quán ăn
- snídaně/sniːdaɲɛ/
Bữa sáng
A1 · Thực phẩm & Quán ăn
- oběd/objɛt/
Bữa trưa
A1 · Thực phẩm & Quán ăn
- večeře/vɛtʃɛrʒɛ/
Bữa tối
A1 · Thực phẩm & Quán ăn
- polévka/polɛːvka/
Món canh, súp
A1 · Thực phẩm & Quán ăn
- hovězí/ɦovɛziː/
Thịt bò
A1 · Thực phẩm & Quán ăn
- kuře/kur̝̊ɛ/
Thịt gà, con gà
A1 · Thực phẩm & Quán ăn
- vepřové/vɛpr̝̊ovɛː/
Thịt heo
A1 · Thực phẩm & Quán ăn
- ryba/rɪba/
Cá
A1 · Thực phẩm & Quán ăn
- zelenina/zɛlɛɲɪna/
Rau
A1 · Thực phẩm & Quán ăn
- ovoce/ɔvɔtsɛ/
Trái cây
A1 · Thực phẩm & Quán ăn
- rýže/riːʒɛ/
Gạo, cơm
A1 · Thực phẩm & Quán ăn
- chléb/xlɛːp/
Bánh mì
A1 · Thực phẩm & Quán ăn
- rohlík/roɦliːk/
Bánh mì cuộn
A1 · Thực phẩm & Quán ăn
- knedlík/knɛdliːk/
Bánh knedlík (bánh hấp Séc)
A1 · Thực phẩm & Quán ăn
- pivo/pivo/
Bia
A1 · Thực phẩm & Quán ăn
- voda/voda/
Nước (uống)
A1 · Thực phẩm & Quán ăn
- káva/kaːva/
Cà phê
A1 · Thực phẩm & Quán ăn
- čaj/tʃai̯/
Trà
A1 · Thực phẩm & Quán ăn
- mléko/mlɛːko/
Sữa
A1 · Thực phẩm & Quán ăn
- jíst/jiːst/
Ăn
A1 · Thực phẩm & Quán ăn
- pít/piːt/
Uống
A1 · Thực phẩm & Quán ăn
- objednat/ɔbjɛdnat/
Gọi món, đặt (xong)
A1 · Thực phẩm & Quán ăn
- účet/uːtʃɛt/
Hóa đơn (nhà hàng)
A1 · Thực phẩm & Quán ăn
- chutnat/xutnaːt/
Ngon (thơm khẩu vị)
A1 · Thực phẩm & Quán ăn
- restaurace/rɛstauratsɛ/
Nhà hàng
A1 · Thực phẩm & Quán ăn
- zdraví/zdraviː/
Sức khỏe
A1 · Y tế & Bảo hiểm
- zdravý/zdraviː/
Khỏe mạnh
A1 · Y tế & Bảo hiểm
- nemoc/nɛmɔts/
Bệnh, bệnh tật
A1 · Y tế & Bảo hiểm
- nemocnice/nɛmɔtsɲɪtsɛ/
Bệnh viện
A1 · Y tế & Bảo hiểm
- lékař/lɛkar̝̊/
Bác sĩ
A1 · Y tế & Bảo hiểm
- pacient/pacɪɛnt/
Bệnh nhân
A1 · Y tế & Bảo hiểm
- sestra/sɛstra/
Y tá; chị
A1 · Y tế & Bảo hiểm
- bolest/bɔlɛst/
Cơn đau
A1 · Y tế & Bảo hiểm
- hlava/ɦlava/
Cái đầu
A1 · Y tế & Bảo hiểm
- bolí/bɔliː/
Đau
A1 · Y tế & Bảo hiểm
- horečka/ɦorɛtʃka/
Sốt
A1 · Y tế & Bảo hiểm
- kašel/kaʃɛl/
Ho
A1 · Y tế & Bảo hiểm
- rýma/riːma/
Cảm, sổ mũi
A1 · Y tế & Bảo hiểm
- lék/lɛk/
Thuốc
A1 · Y tế & Bảo hiểm
- lékárna/lɛːkarna/
Nhà thuốc
A1 · Y tế & Bảo hiểm
- recept/rɛtsɛpt/
Đơn thuốc
A1 · Y tế & Bảo hiểm
- injekce/ɪnjɛktsɛ/
Mũi tiêm
A1 · Y tế & Bảo hiểm
- sanitka/sanɪtka/
Xe cấp cứu
A1 · Y tế & Bảo hiểm
- teplota/tɛplɔta/
Nhiệt độ (sốt)
A1 · Y tế & Bảo hiểm
- zub/zub/
Răng
A1 · Y tế & Bảo hiểm
- zubař/zubar̝̊/
Nha sĩ
A1 · Y tế & Bảo hiểm
- vyšetření/vɪʃɛtr̝̊ɛɲiː/
Sự khám, xét nghiệm
A1 · Y tế & Bảo hiểm
- pojištění/pɔjiʃcɛɲiː/
Bảo hiểm
A1 · Y tế & Bảo hiểm
- pojišťovna/pɔjiʃtʃɔvna/
Công ty bảo hiểm
A1 · Y tế & Bảo hiểm
- zdravotní/zdravɔtɲiː/
(Thuộc) y tế
A1 · Y tế & Bảo hiểm
- pomoct/pɔmɔts/
Giúp (đã giúp được)
A1 · Y tế & Bảo hiểm
- byt/bɪt/
Căn hộ
A1 · Nhà ở & Thuê nhà
- dům/duːm/
Ngôi nhà
A1 · Nhà ở & Thuê nhà
- pokoj/pɔkɔi̯/
Căn phòng
A1 · Nhà ở & Thuê nhà
- kuchyně/kuxɪɲɛ/
Nhà bếp
A1 · Nhà ở & Thuê nhà
- koupelna/koupɛlna/
Phòng tắm
A1 · Nhà ở & Thuê nhà
- ložnice/lɔʒɲɪtsɛ/
Phòng ngủ
A1 · Nhà ở & Thuê nhà
- nájem/naːjɛm/
Tiền thuê nhà
A1 · Nhà ở & Thuê nhà
- nájemce/naːjɛmtsɛ/
Người thuê nhà
A1 · Nhà ở & Thuê nhà
- smlouva/smlouva/
Hợp đồng
A1 · Nhà ở & Thuê nhà
- kauce/kautsɛ/
Tiền cọc, thế chấp
A1 · Nhà ở & Thuê nhà
- postel/pɔstɛl/
Cái giường
A1 · Nhà ở & Thuê nhà
- stůl/stuːl/
Cái bàn
A1 · Nhà ở & Thuê nhà
- židle/ʒɪdlɛ/
Cái ghế
A1 · Nhà ở & Thuê nhà
- skříň/skr̝̊iːɲ/
Tủ quần áo
A1 · Nhà ở & Thuê nhà
- okno/ɔkno/
Cửa sổ
A1 · Nhà ở & Thuê nhà
- dveře/dvɛr̝ɛ/
Cửa (ra vào)
A1 · Nhà ở & Thuê nhà
- klíč/kliːtʃ/
Chìa khóa
A1 · Nhà ở & Thuê nhà
- patro/patro/
Tầng (nhà)
A1 · Nhà ở & Thuê nhà
- výtah/viːtax/
Thang máy
A1 · Nhà ở & Thuê nhà
- soused/sousɛt/
Người hàng xóm
A1 · Nhà ở & Thuê nhà
- plyn/plɪn/
Khí gas
A1 · Nhà ở & Thuê nhà
- elektřina/ɛlɛktr̝̊iːna/
Điện
A1 · Nhà ở & Thuê nhà
- pračka/pratʃka/
Máy giặt
A1 · Nhà ở & Thuê nhà
- vysavač/vɪsavatʃ/
Máy hút bụi
A1 · Nhà ở & Thuê nhà
- úklid/uːklɪt/
Việc dọn dẹp
A1 · Nhà ở & Thuê nhà
- opravit/ɔpravɪt/
Sửa chữa (xong)
A1 · Nhà ở & Thuê nhà
- čas/tʃas/
Thời gian
A1 · Thời gian & Lịch hẹn
- hodina/ɦɔcɪna/
Tiếng (đồng hồ), giờ học
A1 · Thời gian & Lịch hẹn
- hodiny/ɦɔcɪnɪ/
Đồng hồ
A1 · Thời gian & Lịch hẹn
- minuta/mɪnuta/
Phút
A1 · Thời gian & Lịch hẹn
- den/dɛn/
Ngày
A1 · Thời gian & Lịch hẹn
- noc/nɔts/
Đêm
A1 · Thời gian & Lịch hẹn
- týden/tiːdɛn/
Tuần
A1 · Thời gian & Lịch hẹn
- měsíc/mɲɛsiːts/
Tháng
A1 · Thời gian & Lịch hẹn
- rok/rɔk/
Năm
A1 · Thời gian & Lịch hẹn
- ráno/raːnɔ/
Buổi sáng
A1 · Thời gian & Lịch hẹn
- odpoledne/ɔdpɔlɛdnɛ/
Buổi chiều
A1 · Thời gian & Lịch hẹn
- večer/vɛtʃɛr/
Buổi tối
A1 · Thời gian & Lịch hẹn
- dnes/dnɛs/
Hôm nay
A1 · Thời gian & Lịch hẹn
- zítra/ziːtra/
Ngày mai
A1 · Thời gian & Lịch hẹn
- včera/ftʃɛra/
Hôm qua
A1 · Thời gian & Lịch hẹn
- teď/tɛc/
Bây giờ
A1 · Thời gian & Lịch hẹn
- pozdě/pɔzdɲɛ/
Muộn, trễ
A1 · Thời gian & Lịch hẹn
- brzy/brzɪ/
Sớm
A1 · Thời gian & Lịch hẹn
- pondělí/pɔndɛliː/
Thứ hai
A1 · Thời gian & Lịch hẹn
- úterý/uːtɛriː/
Thứ ba
A1 · Thời gian & Lịch hẹn
- středa/str̝̊ɛda/
Thứ tư
A1 · Thời gian & Lịch hẹn
- čtvrtek/tʃtvrtɛk/
Thứ năm
A1 · Thời gian & Lịch hẹn
- pátek/paːtɛk/
Thứ sáu
A1 · Thời gian & Lịch hẹn
- sobota/sɔbɔta/
Thứ bảy
A1 · Thời gian & Lịch hẹn
- neděle/nɛɟɛlɛ/
Chủ nhật
A1 · Thời gian & Lịch hẹn
- schůzka/sxuːska/
Cuộc hẹn
A1 · Thời gian & Lịch hẹn
- práce/pracɛ/
Công việc, việc làm
A1 · Công việc & Tìm việc
- zaměstnání/zamɛstnaːniː/
Việc làm, chỗ làm
A1 · Công việc & Tìm việc
- firma/fɪrma/
Công ty
A1 · Công việc & Tìm việc
- kolega/kɔlɛɡa/
Đồng nghiệp
A1 · Công việc & Tìm việc
- šéf/ʃɛːf/
Ông chủ, sếp
A1 · Công việc & Tìm việc
- plat/plat/
Tiền lương
A1 · Công việc & Tìm việc
- směna/smɲɛna/
Ca làm việc
A1 · Công việc & Tìm việc
- pohovor/pɔɦɔvɔr/
Buổi phỏng vấn
A1 · Công việc & Tìm việc
- životopis/ʒivɔtopɪs/
Sơ yếu lý lịch (CV)
A1 · Công việc & Tìm việc
- nástup/naːstup/
Ngày bắt đầu làm
A1 · Công việc & Tìm việc
- hledat/ɦlɛdat/
Tìm
A1 · Công việc & Tìm việc
- pracovat/pracɔvat/
Làm việc
A1 · Công việc & Tìm việc
- dělat/ɟɛlat/
Làm
A1 · Công việc & Tìm việc
- kuchař/kuxar̝̊/
Đầu bếp
A1 · Công việc & Tìm việc
- prodavač/prodavatʃ/
Nhân viên bán hàng (nam)
A1 · Công việc & Tìm việc
- učitel/uːcɪtɛl/
Thầy/cô giáo
A1 · Công việc & Tìm việc
- řidič/r̝̊iːdɪtʃ/
Tài xế
A1 · Công việc & Tìm việc
- zaměstnanec/zamɛstnanɛts/
Nhân viên
A1 · Công việc & Tìm việc
- salon/salɔn/
Tiệm (nail, tóc)
A1 · Công việc & Tìm việc
- pracovní/pracɔvɲiː/
(Thuộc) công việc, lao động
A1 · Công việc & Tìm việc
- volno/vɔlnɔ/
Nghỉ, rảnh
A1 · Công việc & Tìm việc
- dovolená/dɔvɔlɛnaː/
Kỳ nghỉ phép
A1 · Công việc & Tìm việc
- nemocenská/nɛmɔtsɛnskaː/
Nghỉ ốm (có lương)
A1 · Công việc & Tìm việc
- porada/pɔrada/
Cuộc họp
A1 · Công việc & Tìm việc
- výplata/viːplata/
Tiền lương (nhận về)
A1 · Công việc & Tìm việc
- přesčas/pr̝ɛstʃas/
Làm thêm giờ
A1 · Công việc & Tìm việc
- smlouva/smlouva/
Hợp đồng
A1 · Công việc & Tìm việc
- brigáda/brɪɡaːda/
Việc thời vụ, làm thêm
A1 · Công việc & Tìm việc
- nehty/nɛxti/
Móng tay, móng chân
A1 · Tiệm Nail & Làm đẹp
- lak/lak/
Sơn móng
A1 · Tiệm Nail & Làm đẹp
- manikúra/manikuːra/
Làm móng tay
A1 · Tiệm Nail & Làm đẹp
- pedikúra/pɛdikuːra/
Làm móng chân
A1 · Tiệm Nail & Làm đẹp
- umělé nehty/umɛlɛː nɛxti/
Móng giả (đắp)
A1 · Tiệm Nail & Làm đẹp
- gelové nehty/ɡɛloveː nɛxti/
Móng sơn gel
A1 · Tiệm Nail & Làm đẹp
- prodlužování/prodluʐovaːɲiː/
Dài thêm (móng)
A1 · Tiệm Nail & Làm đẹp
- pilník/pilɲiːk/
Sửa móng (cây mài)
A1 · Tiệm Nail & Làm đẹp
- kutikle/kutɪklɛ/
Da quanh móng
A1 · Tiệm Nail & Làm đẹp
- zákaznice/zaːkazɲɪtsɛ/
Khách (nữ)
A1 · Tiệm Nail & Làm đẹp
- objednávka/objɛdnaːfka/
Lịch hẹn
A1 · Tiệm Nail & Làm đẹp
- rezervace/rɛzɛrvatsɛ/
Đặt chỗ trước
A1 · Tiệm Nail & Làm đẹp
- procedura/protsɛduːra/
Liệu trình, dịch vụ
A1 · Tiệm Nail & Làm đẹp
- depilace/dɛpɪlatsɛ/
Tẩy lông, waxing
A1 · Tiệm Nail & Làm đẹp
- masáž/masaːʃ/
Xoa bóp
A1 · Tiệm Nail & Làm đẹp
- dezinfekce/dɛzɪnfɛktsɛ/
Khử trùng
A1 · Tiệm Nail & Làm đẹp
- utěrka/utɛrka/
Khăn tắm
A1 · Tiệm Nail & Làm đẹp
- kartáčka/kartatʃka/
Cọ (sơn móng)
A1 · Tiệm Nail & Làm đẹp
- lepidlo/lɛpɪdlo/
Keo dán
A1 · Tiệm Nail & Làm đẹp
- barva/barva/
Màu
A1 · Tiệm Nail & Làm đẹp
- trh/trx/
Chợ, khu chợ
A1 · Chợ & Siêu thị
- obchod/ɔpxot/
Cửa hàng
A1 · Chợ & Siêu thị
- nákupní košík/naːkupɲiː koʃiːk/
Giỏ hàng
A1 · Chợ & Siêu thị
- pokladna/pokladna/
Quầy thu ngân
A1 · Chợ & Siêu thị
- taška/taʃka/
Túi, bao
A1 · Chợ & Siêu thị
- váha/vaːha/
Cân
A1 · Chợ & Siêu thị
- hmotnost/xmotnost/
Khối lượng, trọng lượng
A1 · Chợ & Siêu thị
- sleva/slɛva/
Giảm giá
A1 · Chợ & Siêu thị
- zelenina/zɛlɛnina/
Rau củ
A1 · Chợ & Siêu thị
- maso/maso/
Thịt
A1 · Chợ & Siêu thị
- čerstvý/tʃɛrstviː/
Tươi, mới
A1 · Chợ & Siêu thị
- datum spotřeby/datum spotr̝ibu/
Hạn dùng
A1 · Chợ & Siêu thị
- obal/ɔbal/
Bao bì, vỏ
A1 · Chợ & Siêu thị
- nabídka/nabiːtka/
Chào hàng, ưu đãi
A1 · Chợ & Siêu thị
- výprodej/viːprodej/
Xả hàng, giảm giá mạnh
A1 · Chợ & Siêu thị
- vybrat/vɪbrat/
Chọn
A1 · Chợ & Siêu thị
- zaplatit/zaplatɪt/
Trả tiền
A1 · Chợ & Siêu thị
- reklamovat/rɛklamovat/
Khiếu nại hàng
A1 · Chợ & Siêu thị
- účtenka/uːtʃtɛŋka/
Hoá đơn
A1 · Chợ & Siêu thị
- rozbitý/rozbɪtiː/
Hư, vỡ, đuối
A1 · Chợ & Siêu thị
- továrna/tovaːrna/
Nhà máy
A1 · Nhà xưởng & Ca làm
- výroba/viːroba/
Sản xuất
A1 · Nhà xưởng & Ca làm
- směna/smjɛna/
Ca làm
A1 · Nhà xưởng & Ca làm
- dělník/djɛlɲiːk/
Công nhân
A1 · Nhà xưởng & Ca làm
- ochranné pomůcky/oxrannɛː pomutski/
Đồ bảo hộ
A1 · Nhà xưởng & Ca làm
- přestávka/pr̝ɛstaːfka/
Giờ nghỉ
A1 · Nhà xưởng & Ca làm
- svačina/svaːtʃina/
Bữa ăn sáng, ăn vặt
A1 · Nhà xưởng & Ca làm
- kantýn/kantiːn/
Căng-tin, bếp ăn
A1 · Nhà xưởng & Ca làm
- dav/daf/
Đông, xúm
A1 · Nhà xưởng & Ca làm
- zkušený/zkusɛniː/
Có kinh nghiệm
A1 · Nhà xưởng & Ca làm
- poškodit/poʃkodɪt/
Làm hỏng
A1 · Nhà xưởng & Ca làm
- bezpečnost/bɛspɛtʃnost/
An toàn
A1 · Nhà xưởng & Ca làm
- chybět/xibjɛt/
Thiếu
A1 · Nhà xưởng & Ca làm
- nastoupit/nastoupɪt/
Bắt đầu đi làm
A1 · Nhà xưởng & Ca làm
- skončit/skontʃɪt/
Kết thúc
A1 · Nhà xưởng & Ca làm
- linka/lɪŋka/
Dây chuyền sản xuất
A1 · Nhà xưởng & Ca làm
- závod/zaːvot/
Nhà máy, xí nghiệp
A1 · Nhà xưởng & Ca làm
- vozík/voziːk/
Xe đẩy hàng
A1 · Nhà xưởng & Ca làm
- nepřetržitě/nɛpr̝̊ɛtr̝ʒitɛ/
Không ngừng
A1 · Nhà xưởng & Ca làm
- pracovní doba/pratsovɲiː doba/
Giờ làm việc
A1 · Nhà xưởng & Ca làm
- úředník/uːr̝ɛdɲiːk/
Công chức, nhân viên
A1 · Cảnh sát ngoại kiều
- fronta/froŋta/
Hàng chờ
A1 · Cảnh sát ngoại kiều
- viz/viːzum/
Thị thực, visa
A1 · Cảnh sát ngoại kiều
- pobyt/pobɪt/
Cư trú
A1 · Cảnh sát ngoại kiều
- doklady/dokladɪ/
Giấy tờ
A1 · Cảnh sát ngoại kiều
- pas/pas/
Hộ chiếu
A1 · Cảnh sát ngoại kiều
- vypršel/vɪpr̝ʃɛl/
Đã hết hạn
A1 · Cảnh sát ngoại kiều
- přihlásit se/pr̝ɪɦlaːsɪt sɛ/
Khai báo lưu trú
A1 · Cảnh sát ngoại kiều
- pokuta/pokuta/
Tiền phạt
A1 · Cảnh sát ngoại kiều
- protějšek/protjɛʃkɛk/
Đối tác, đại diện
A1 · Cảnh sát ngoại kiều
- hlášení/hlaʃɛɲiː/
Báo cáo, khai
A1 · Cảnh sát ngoại kiều
- povolení/povolɛɲiː/
Giấy phép
A1 · Cảnh sát ngoại kiều
- pozvat/pozvat/
Gọi, triệu tập
A1 · Cảnh sát ngoại kiều
- trvání/trvaːɲiː/
Thời hạn, kéo dài
A1 · Cảnh sát ngoại kiều
- cudinec/tsudɪnɛts/
Người nước ngoài
A1 · Cảnh sát ngoại kiều
- kontrola/kɔntrɔla/
Kiểm tra
A1 · Cảnh sát ngoại kiều
- zdržet se/zdrʒɛt sɛ/
Không được phép (lưu trú ở)
A1 · Cảnh sát ngoại kiều
- pěstovat/pjɛstovat/
Nuôi dưỡng (quan hệ)
A1 · Cảnh sát ngoại kiều
- pojištěnec/pojɪʃtɛnɛts/
Người có bảo hiểm
A1 · Cảnh sát ngoại kiều
- stáhnout/staːxnout/
Thu hồi (giấy tờ)
A1 · Cảnh sát ngoại kiều
- trvalý pobyt/tr̝valiː pobɪt/
Thường trú
A2 · Thủ tục & Giấy tờ
- povolení/povolɛɲiː/
Giấy phép
A2 · Thủ tục & Giấy tờ
- úřad/uːr̝at/
Cơ quan hành chính
A2 · Thủ tục & Giấy tờ
- žádost/ʒaːdost/
Đơn xin
A2 · Thủ tục & Giấy tờ
- formulář/formul̝aːr̝̊/
Mẫu đơn
A2 · Thủ tục & Giấy tờ
- doklad/doklat/
Giấy tờ tùy thân
A2 · Thủ tục & Giấy tờ
- cestovní pas/tsɛstovɲiː pas/
Hộ chiếu
A2 · Thủ tục & Giấy tờ
- razítko/raziːtko/
Con dấu
A2 · Thủ tục & Giấy tờ
- poplatek/poplatɛk/
Lệ phí
A2 · Thủ tục & Giấy tờ
- lhůta/lɦuːta/
Thời hạn
A2 · Thủ tục & Giấy tờ
- potvrřzení/potvr̝zɛɲiː/
Giấy xác nhận
A2 · Thủ tục & Giấy tờ
- rodný list/rodniː lɪst/
Giấy khai sinh
A2 · Thủ tục & Giấy tờ
- přihlášení/pr̝ɪɦlaːʃɛɲiː/
Đăng ký (tạm trú)
A2 · Thủ tục & Giấy tờ
- cizinecká policie/tsɪzɪnɛtskaː polɪtsɪjɛ/
Cảnh sát ngoại kiều
A2 · Thủ tục & Giấy tờ
- vyřízení/vɪr̝iːzɛɲiː/
Việc giải quyết (hồ sơ)
A2 · Thủ tục & Giấy tờ
- podat/podat/
Nộp (đơn)
A2 · Thủ tục & Giấy tờ
- vyplňit/vɪplɲɪt/
Điền (đơn)
A2 · Thủ tục & Giấy tờ
- ověřit/ovjɛr̝ɪt/
Xác thực, công chứng
A2 · Thủ tục & Giấy tờ
- prodloužení/prodloʊʒɛɲiː/
Gia hạn
A2 · Thủ tục & Giấy tờ
- úřední hodiny/uːr̝ɛdɲiː ɦodɪnɪ/
Giờ tiếp dân
A2 · Thủ tục & Giấy tờ
- bolest/bolɛst/
Cơn đau
A2 · Khám bệnh & Bảo hiểm
- příznak/pr̝iːznak/
Triệu chứng
A2 · Khám bệnh & Bảo hiểm
- rýma/riːma/
Sổ mũi, cảm lạnh
A2 · Khám bệnh & Bảo hiểm
- alergie/alɛrɡɪjɛ/
Dị ứng
A2 · Khám bệnh & Bảo hiểm
- předpis/pr̝̊ɛdpɪs/
Đơn thuốc
A2 · Khám bệnh & Bảo hiểm
- dávkování/daːfkovaːɲiː/
Liều dùng
A2 · Khám bệnh & Bảo hiểm
- pojišťovna/pojɪʃcovna/
Hãng bảo hiểm
A2 · Khám bệnh & Bảo hiểm
- praktik/praktɪk/
Bác sĩ đa khoa
A2 · Khám bệnh & Bảo hiểm
- vyšetření/vɪʃɛtr̝ɛɲiː/
Khám, xét nghiệm
A2 · Khám bệnh & Bảo hiểm
- pohotovost/poɦotovost/
Cấp cứu
A2 · Khám bệnh & Bảo hiểm
- neschopenka/nɛsxopɛŋka/
Giấy nghỉ ốm
A2 · Khám bệnh & Bảo hiểm
- krevní tlak/krɛvɲiː tlak/
Huyết áp
A2 · Khám bệnh & Bảo hiểm
- očkování/otʃkovaːɲiː/
Tiêm chủng
A2 · Khám bệnh & Bảo hiểm
- zubař/zubar̝̊/
Nha sĩ
A2 · Khám bệnh & Bảo hiểm
- objednat se/objɛdnat sɛ/
Đặt lịch (khám)
A2 · Khám bệnh & Bảo hiểm
- uzdravit se/uzdravɪt sɛ/
Khỏi bệnh
A2 · Khám bệnh & Bảo hiểm
- vedlejší účinek/vɛdlɛjʃiː uːtʃɪnɛk/
Tác dụng phụ
A2 · Khám bệnh & Bảo hiểm
- těhotenství/cɛɦotɛnstviː/
Thai kỳ
A2 · Khám bệnh & Bảo hiểm
- chřipka/xr̝̊ɪpka/
Cúm
A2 · Khám bệnh & Bảo hiểm
- zotavění/zotavɛɲiː/
Hồi phục
A2 · Khám bệnh & Bảo hiểm
- školka/ʃkolka/
Trường mẫu giáo
A2 · Trường học & Con cái
- žák/ʒaːk/
Học sinh
A2 · Trường học & Con cái
- třída/tr̝iːda/
Lớp học
A2 · Trường học & Con cái
- vysvědčení/vɪsvjɛtʃɛɲiː/
Học bạ, bảng điểm
A2 · Trường học & Con cái
- známka/znaːmka/
Điểm số
A2 · Trường học & Con cái
- úkol/uːkol/
Bài tập về nhà
A2 · Trường học & Con cái
- přestávka/pr̝ɛstaːfka/
Giờ giải lao
A2 · Trường học & Con cái
- jídělna/jiːdɛlna/
Nhà ăn (trường)
A2 · Trường học & Con cái
- družina/druʒɪna/
Bán trú (giữ trẻ sau giờ học)
A2 · Trường học & Con cái
- kroužek/kroʊʒɛk/
Câu lạc bộ ngoại khóa
A2 · Trường học & Con cái
- rodičovská schůzka/rodɪtʃovskaː sxuːska/
Họp phụ huynh
A2 · Trường học & Con cái
- omluvenka/omluvenka/
Giấy xin phép nghỉ học
A2 · Trường học & Con cái
- absence/apsɛntsɛ/
Buổi nghỉ học
A2 · Trường học & Con cái
- ředitel/r̝ɛdɪtɛl/
Hiệu trưởng
A2 · Trường học & Con cái
- přihlásit/pr̝ɪɦlaːsɪt/
Ghi danh, đăng ký
A2 · Trường học & Con cái
- vyzvednout/vɪzvɛdnoʊt/
Đón (con)
A2 · Trường học & Con cái
- prospívat/prospiːvat/
Học tốt, tiến bộ
A2 · Trường học & Con cái
- chování/xovaːɲiː/
Hạnh kiểm
A2 · Trường học & Con cái
- tělocvik/cɛlotsvɪk/
Môn thể dục
A2 · Trường học & Con cái
- prázdniny/praːzdɲɪnɪ/
Kỳ nghỉ (hè)
A2 · Trường học & Con cái
- nájem/naːjɛm/
Tiền thuê nhà
A2 · Hợp đồng thuê & Nhà ở
- kauce/kaʊtsɛ/
Tiền cọc
A2 · Hợp đồng thuê & Nhà ở
- záloha/zaːloɦa/
Tiền đặt cọc trước (điện/nước)
A2 · Hợp đồng thuê & Nhà ở
- vyúčtování/vɪjuːtʃtovaːɲiː/
Quyết toán (điện/nước cuối năm)
A2 · Hợp đồng thuê & Nhà ở
- pronajímatel/pronajiːmatɛl/
Chủ cho thuê
A2 · Hợp đồng thuê & Nhà ở
- nájemník/naːjɛmɲiːk/
Người thuê nhà
A2 · Hợp đồng thuê & Nhà ở
- výpověď/viːpovjɛc/
Thông báo chấm dứt (hợp đồng)
A2 · Hợp đồng thuê & Nhà ở
- topění/topɛɲiː/
Lò sưởi, hệ thống sưởi
A2 · Hợp đồng thuê & Nhà ở
- elektroměr/ɛlɛktromjɛr/
Công tơ điện
A2 · Hợp đồng thuê & Nhà ở
- sklep/sklɛp/
Hầm chứa đồ
A2 · Hợp đồng thuê & Nhà ở
- soused/soʊsɛt/
Hàng xóm
A2 · Hợp đồng thuê & Nhà ở
- správa domu/spraːva domu/
Ban quản lý nhà
A2 · Hợp đồng thuê & Nhà ở
- závada/zaːvada/
Hỏng hóc
A2 · Hợp đồng thuê & Nhà ở
- nastěhovat se/nastɛɦovat sɛ/
Dọn vào ở
A2 · Hợp đồng thuê & Nhà ở
- vystěhovat se/vɪstɛɦovat sɛ/
Dọn ra
A2 · Hợp đồng thuê & Nhà ở
- rekonstrukce/rɛkonstruktsɛ/
Sửa chữa lớn, cải tạo
A2 · Hợp đồng thuê & Nhà ở
- pojistka/pojɪstka/
Cầu chì (điện)
A2 · Hợp đồng thuê & Nhà ở
- pračka/pratʃka/
Máy giặt
A2 · Hợp đồng thuê & Nhà ở
- předávací protokol/pr̝̊ɛdaːvatsiː protokol/
Biên bản bàn giao
A2 · Hợp đồng thuê & Nhà ở
- zpoždění/spoʒɟɛɲiː/
Chậm trễ
A2 · Hợp đồng thuê & Nhà ở
- reklamace/rɛklamazɛ/
Khiếu nại (hàng lỗi)
A2 · Mua sắm & Dịch vụ
- záruka/zaːruka/
Bảo hành
A2 · Mua sắm & Dịch vụ
- účtenka/uːtʃtɛŋka/
Hóa đơn (bán lẻ)
A2 · Mua sắm & Dịch vụ
- vrácení/vraːtsɛɲiː/
Trả hàng
A2 · Mua sắm & Dịch vụ
- výměna/viːmjɛna/
Đổi (hàng/size)
A2 · Mua sắm & Dịch vụ
- pokladna/pokladna/
Quầy thu ngân
A2 · Mua sắm & Dịch vụ
- sleva/slɛva/
Giảm giá
A2 · Mua sắm & Dịch vụ
- balík/baliːk/
Bưu kiện
A2 · Mua sắm & Dịch vụ
- dopis/dopɪs/
Thư
A2 · Mua sắm & Dịch vụ
- převod/pr̝̊ɛvot/
Chuyển khoản
A2 · Mua sắm & Dịch vụ
- hotovost/ɦotovost/
Tiền mặt
A2 · Mua sắm & Dịch vụ
- splátka/splaːtka/
Trả góp (kỳ)
A2 · Mua sắm & Dịch vụ
- dluh/dlux/
Nợ
A2 · Mua sắm & Dịch vụ
- zákazník/zaːkazɲiːk/
Khách hàng
A2 · Mua sắm & Dịch vụ
- obsluha/opsluɦa/
Nhân viên phục vụ
A2 · Mua sắm & Dịch vụ
- otevírací doba/otɛviːratsiː doba/
Giờ mở cửa
A2 · Mua sắm & Dịch vụ
- vrátit/vraːcɪt/
Trả lại
A2 · Mua sắm & Dịch vụ
- stěžovat si/scɛʒovat sɪ/
Phàn nàn
A2 · Mua sắm & Dịch vụ
- účet/uːtʃɛt/
Tài khoản / Hóa đơn
A2 · Mua sắm & Dịch vụ
- slevový kupón/slɛvoviː kupoːn/
Phiếu giảm giá
A2 · Mua sắm & Dịch vụ
- e-mail/iːmɛjl/
Thư điện tử
A2 · Giao tiếp công sở
- předmět/pr̝̊ɛdmjɛt/
Tiêu đề (thư)
A2 · Giao tiếp công sở
- příloha/pr̝iːloɦa/
Tệp đính kèm
A2 · Giao tiếp công sở
- jednání/jɛdnaːɲiː/
Buổi làm việc, đàm phán
A2 · Giao tiếp công sở
- zápis/zaːpɪs/
Biên bản (họp)
A2 · Giao tiếp công sở
- termín/tɛrmiːn/
Hạn, lịch hẹn
A2 · Giao tiếp công sở
- dohoda/doɦoda/
Thỏa thuận
A2 · Giao tiếp công sở
- spolupráce/spolupraːtsɛ/
Hợp tác
A2 · Giao tiếp công sở
- zodpovědnost/zodpovjɛdnost/
Trách nhiệm
A2 · Giao tiếp công sở
- školení/ʃkolɛɲiː/
Khóa đào tạo
A2 · Giao tiếp công sở
- služební cesta/sluʒɛbɲiː tsɛsta/
Chuyến công tác
A2 · Giao tiếp công sở
- zkušební doba/skuʃɛbɲiː doba/
Thời gian thử việc
A2 · Giao tiếp công sở
- pracovní poměr/pratsovɲiː pomjɛr/
Quan hệ lao động (hợp đồng)
A2 · Giao tiếp công sở
- pochvala/poxvala/
Khen thưởng
A2 · Giao tiếp công sở
- napoměnutí/napomɛnuciː/
Khiển trách
A2 · Giao tiếp công sở
- domluvit se/domluvɪt sɛ/
Thỏa thuận xong với nhau
A2 · Giao tiếp công sở
- vyřídit/vɪr̝iːdɪt/
Giải quyết xong
A2 · Giao tiếp công sở
- potvrřdit/potvr̝dɪt/
Xác nhận
A2 · Giao tiếp công sở
- přeposlat/pr̝̊ɛposlat/
Chuyển tiếp (thư)
A2 · Giao tiếp công sở
- odpovědět/odpovjɛɟɛt/
Trả lời
A2 · Giao tiếp công sở
- dějiny/ɟɛjɪnɪ/
Lịch sử
B1 · Lịch sử Séc
- král/kraːl/
Vua
B1 · Lịch sử Séc
- císař/tsiːsar̝̊/
Hoàng đế
B1 · Lịch sử Séc
- husita/ɦusɪta/
Người Hussite
B1 · Lịch sử Séc
- reformace/rɛformatsɛ/
Cải cách (tôn giáo)
B1 · Lịch sử Séc
- samostatnost/samostatnost/
Độc lập
B1 · Lịch sử Séc
- republika/rɛpublɪka/
Cộng hòa
B1 · Lịch sử Séc
- sametová revoluce/samɛtovaː rɛvolutsɛ/
Cách mạng Nhung
B1 · Lịch sử Séc
- rozdělení/rozdjɛlɛɲiː/
Chia tách
B1 · Lịch sử Séc
- vstup do EU/fstup do ɛuː/
Gia nhập EU
B1 · Lịch sử Séc
- památka/pamaːtka/
Di tích
B1 · Lịch sử Séc
- muzeum/muzɛum/
Bảo tàng
B1 · Lịch sử Séc
- hrad/ɦrat/
Lâu đài
B1 · Lịch sử Séc
- korunovace/korunovatsɛ/
Lễ đăng quang
B1 · Lịch sử Séc
- vznik/vznɪk/
Ra đời, thành lập
B1 · Lịch sử Séc
- výročí/viːrotʃiː/
Lễ kỷ niệm
B1 · Lịch sử Séc
- předek/pr̝̊ɛdɛk/
Tổ tiên
B1 · Lịch sử Séc
- století/stolɛciː/
Thế kỷ
B1 · Lịch sử Séc
- historik/ɦɪstorɪk/
Nhà sử học
B1 · Lịch sử Séc
- připomínat/pr̝ɪpomiːnat/
Tưởng nhớ, nhắc nhở
B1 · Lịch sử Séc
- tradice/tradɪtsɛ/
Truyền thống
B1 · Văn hóa & Truyền thống
- Velikonoce/vɛlɪkonotsɛ/
Lễ Phục sinh
B1 · Văn hóa & Truyền thống
- pomlázka/pomlaːʃka/
Roi Phục sinh (đan bằng liễu)
B1 · Văn hóa & Truyền thống
- kraslice/kraslɪtsɛ/
Trứng Phục sinh vẽ tay
B1 · Văn hóa & Truyền thống
- Mikuláš/mɪkulaːʃ/
Lễ Thánh Mikuláš (5/12)
B1 · Văn hóa & Truyền thống
- masopust/masopust/
Lễ hội hóa trang (trước Chay)
B1 · Văn hóa & Truyền thống
- hospoda/ɦospoda/
Quán bia truyền thống
B1 · Văn hóa & Truyền thống
- hokej/ɦokɛj/
Khúc côn cầu
B1 · Văn hóa & Truyền thống
- divadlo/dɪvadlo/
Nhà hát, kịch
B1 · Văn hóa & Truyền thống
- malíř/maliːr̝̊/
Họa sĩ
B1 · Văn hóa & Truyền thống
- spisovatel/spɪsovatɛl/
Nhà văn
B1 · Văn hóa & Truyền thống
- básník/baːsɲiːk/
Nhà thơ
B1 · Văn hóa & Truyền thống
- pohádka/poɦaːtka/
Truyện cổ tích
B1 · Văn hóa & Truyền thống
- řemeslo/r̝ɛmɛslo/
Nghề thủ công
B1 · Văn hóa & Truyền thống
- folklór/fol kloːr/
Văn hóa dân gian
B1 · Văn hóa & Truyền thống
- koleda/kolɛda/
Bài hát Giáng sinh
B1 · Văn hóa & Truyền thống
- Tři králové/tr̝̊iː kraːlovɛː/
Lễ Ba Vua (6/1)
B1 · Văn hóa & Truyền thống
- literatura/lɪtɛratura/
Văn học
B1 · Văn hóa & Truyền thống
- hudba/ɦudba/
Âm nhạc
B1 · Văn hóa & Truyền thống
- slavit/slavɪt/
Ăn mừng, kỷ niệm
B1 · Văn hóa & Truyền thống
- ústava/uːstava/
Hiến pháp
B1 · Nhà nước & Pháp luật
- prezident/prɛzɪdɛnt/
Tổng thống
B1 · Nhà nước & Pháp luật
- volby/volbɪ/
Bầu cử
B1 · Nhà nước & Pháp luật
- občanství/optʃanstviː/
Quốc tịch
B1 · Nhà nước & Pháp luật
- zákon/zaːkon/
Luật
B1 · Nhà nước & Pháp luật
- soud/soʊt/
Tòa án
B1 · Nhà nước & Pháp luật
- soudce/soʊtsɛ/
Thẩm phán
B1 · Nhà nước & Pháp luật
- daně/daɲɛ/
Thuế
B1 · Nhà nước & Pháp luật
- daňové přiznání/daɲovɛː pr̝ɪznaːɲiː/
Khai thuế
B1 · Nhà nước & Pháp luật
- důchod/duːxot/
Lương hưu
B1 · Nhà nước & Pháp luật
- sociální pojištění/sotsɪjaːlɲiː pojɪʃcɛɲiː/
Bảo hiểm xã hội
B1 · Nhà nước & Pháp luật
- mateřská/matɛr̝̊skaː/
Nghỉ thai sản
B1 · Nhà nước & Pháp luật
- podpora v nezaměstnanosti/podpora v nɛzamjɛstnanostɪ/
Trợ cấp thất nghiệp
B1 · Nhà nước & Pháp luật
- datová schránka/datovaː sxraːŋka/
Hộp thư điện tử (chính phủ)
B1 · Nhà nước & Pháp luật
- plná moc/pl̩naː mots/
Giấy ủy quyền
B1 · Nhà nước & Pháp luật
- dědictví/ɟɛdɪtsviː/
Di sản thừa kế
B1 · Nhà nước & Pháp luật
- závěť/zaːvjɛc/
Di chúc
B1 · Nhà nước & Pháp luật
- notář/notaːr̝̊/
Công chứng viên
B1 · Nhà nước & Pháp luật
- volit/volɪt/
Bỏ phiếu, bầu
B1 · Nhà nước & Pháp luật
- dodržovat/dodr̝ʒovat/
Tuân thủ
B1 · Nhà nước & Pháp luật
- základní škola/zaːkladɲiː ʃkola/
Trường tiểu học
B1 · Giáo dục & Việc làm
- střední škola/str̝̊ɛdɲiː ʃkola/
Trường trung học
B1 · Giáo dục & Việc làm
- vysoká škola/vɪsokaː ʃkola/
Đại học
B1 · Giáo dục & Việc làm
- maturita/maturɪta/
Thi tốt nghiệp THPT
B1 · Giáo dục & Việc làm
- učební obor/utʃɛbɲiː obor/
Ngành học nghề
B1 · Giáo dục & Việc làm
- rekvalifikace/rɛkvalɪfɪkatsɛ/
Học chuyển nghề
B1 · Giáo dục & Việc làm
- pracovní smlouva/pratsovɲiː smloʊva/
Hợp đồng lao động
B1 · Giáo dục & Việc làm
- dohoda o provedení práce/doɦoda o provɛdɛɲiː praːtsɛ/
Hợp đồng khoán việc
B1 · Giáo dục & Việc làm
- živnostenský list/ʒɪvnostɛnskiː lɪst/
Giấy phép kinh doanh cá thể
B1 · Giáo dục & Việc làm
- podnikání/podɲɪkaːɲiː/
Kinh doanh
B1 · Giáo dục & Việc làm
- zaměstnavatel/zamjɛstnavatɛl/
Chủ sử dụng lao động
B1 · Giáo dục & Việc làm
- mzda/mzda/
Lương (tháng)
B1 · Giáo dục & Việc làm
- hrubá mzda/ɦrubaː mzda/
Lương gộp (trước thuế)
B1 · Giáo dục & Việc làm
- čistá mzda/tʃɪstaː mzda/
Lương thực nhận
B1 · Giáo dục & Việc làm
- pracovní poměr/pratsovɲiː pomjɛr/
Quan hệ lao động
B1 · Giáo dục & Việc làm
- placené volno/platsɛnɛː volno/
Nghỉ có lương
B1 · Giáo dục & Việc làm
- karenční doba/karɛntʃɲiː doba/
3 ngày đầu ốm không lương
B1 · Giáo dục & Việc làm
- důchodové pojištění/duːxodovɛː pojɪʃcɛɲiː/
Bảo hiểm hưu trí
B1 · Giáo dục & Việc làm
- ucházet se/uxaːzɛt sɛ/
Ứng tuyển
B1 · Giáo dục & Việc làm
- uspět/uspjɛt/
Thành công, đỗ
B1 · Giáo dục & Việc làm
- manželství/manʒɛlstviː/
Hôn nhân
B1 · Gia đình & Xã hội
- rozvod/rozvot/
Ly hôn
B1 · Gia đình & Xã hội
- výživné/viːʒɪvnɛː/
Tiền cấp dưỡng
B1 · Gia đình & Xã hội
- mateřská dovolená/matɛr̝̊skaː dovolɛnaː/
Nghỉ thai sản
B1 · Gia đình & Xã hội
- rodičovská dovolená/rodɪtʃovskaː dovolɛnaː/
Nghỉ chăm con
B1 · Gia đình & Xã hội
- přídavek na dítě/pr̝iːdavɛk na ɟiːcɛ/
Trợ cấp con nhỏ
B1 · Gia đình & Xã hội
- porodné/porodnɛː/
Tiền thưởng sinh con
B1 · Gia đình & Xã hội
- důchodce/duːxotsɛ/
Người về hưu
B1 · Gia đình & Xã hội
- starobní důchod/starobɲiː duːxot/
Lương hưu tuổi già
B1 · Gia đình & Xã hội
- invalidní důchod/ɪnvalɪdɲiː duːxot/
Lương hưu mất sức
B1 · Gia đình & Xã hội
- příspěvek na bydlení/pr̝iːspjɛvɛk na bɪdlɛɲiː/
Trợ cấp nhà ở
B1 · Gia đình & Xã hội
- sociální pracovník/sotsɪjaːlɲiː pratsovɲiːk/
Nhân viên xã hội
B1 · Gia đình & Xã hội
- pečovatelská služba/pɛtʃovatɛlskaː sluʒba/
Dịch vụ chăm người già
B1 · Gia đình & Xã hội
- domov důchodců/domof duːxottsuː/
Viện dưỡng lão
B1 · Gia đình & Xã hội
- adopce/adoptsɛ/
Nhận con nuôi
B1 · Gia đình & Xã hội
- pěstounská péče/pjɛstoʊnskaː pɛːtʃɛ/
Nuôi dưỡng thay thế (foster)
B1 · Gia đình & Xã hội
- sirotčinec/sɪrotʃɪnɛts/
Trại trẻ mồ côi
B1 · Gia đình & Xã hội
- rodinný stav/rodɪniː staf/
Tình trạng hôn nhân
B1 · Gia đình & Xã hội
- oženit se/oʒɛɲɪt sɛ/
Cưới vợ
B1 · Gia đình & Xã hội
- rozvést se/rozvɛːst sɛ/
Ly hôn
B1 · Gia đình & Xã hội
- hypotéka/ɦɪpotɛːka/
Vay mua nhà thế chấp
B1 · Tài chính & Dịch vụ
- úvěr/uːvjɛr/
Khoản vay
B1 · Tài chính & Dịch vụ
- úrok/uːrok/
Lãi suất
B1 · Tài chính & Dịch vụ
- spoření/spor̝ɛɲiː/
Tiết kiệm
B1 · Tài chính & Dịch vụ
- stavební spoření/stavɛbɲiː spor̝ɛɲiː/
Tiết kiệm mua nhà
B1 · Tài chính & Dịch vụ
- pojištění domácnosti/pojɪʃcɛɲiː domaːtsnostɪ/
Bảo hiểm nhà cửa
B1 · Tài chính & Dịch vụ
- cestovní pojištění/tsɛstovɲiː pojɪʃcɛɲiː/
Bảo hiểm du lịch
B1 · Tài chính & Dịch vụ
- Czech POINT/tʃɛk pojnt/
Điểm dịch vụ công (làm giấy tờ)
B1 · Tài chính & Dịch vụ
- ověřený podpis/ovjɛr̝ɛniː potpɪs/
Chữ ký công chứng
B1 · Tài chính & Dịch vụ
- katastr/katastr/
Sổ địa chính
B1 · Tài chính & Dịch vụ
- technická kontrola/tɛxnɪtskaː kontrola/
Đăng kiểm xe
B1 · Tài chính & Dịch vụ
- dálniční známka/daːlɲɪtʃɲiː znaːmka/
Tem đường cao tốc
B1 · Tài chính & Dịch vụ
- notářský zápis/notaːr̝̊skiː zaːpɪs/
Văn bản công chứng
B1 · Tài chính & Dịch vụ
- směnárna/smjɛnaːrna/
Tiệm đổi tiền
B1 · Tài chính & Dịch vụ
- kurzovní lístek/kurzovɲiː liːstɛk/
Bảng tỷ giá
B1 · Tài chính & Dịch vụ
- bankomat/baŋkomat/
Máy ATM
B1 · Tài chính & Dịch vụ
- trvalý příkaz/tr̝valiː pr̝iːkas/
Lệnh chuyển tiền định kỳ
B1 · Tài chính & Dịch vụ
- inkaso/ɪŋkaso/
Thu hộ (tự động)
B1 · Tài chính & Dịch vụ
- splácet/splaːtsɛt/
Trả dần (nợ)
B1 · Tài chính & Dịch vụ
- sjednat/sjɛdnat/
Ký kết, thu xếp (hợp đồng/bảo hiểm)
B1 · Tài chính & Dịch vụ
- disertační práce/dɪsɛrtaːtsɲiː praːtsɛ/
Luận văn tiến sĩ
B2 · Học thuật & Nghiên cứu
- bakalářská práce/bakalaːr̝̊skaː praːtsɛ/
Luận văn thạc sĩ
B2 · Học thuật & Nghiên cứu
- citace/tsɪtsatsɛ/
Trích dẫn
B2 · Học thuật & Nghiên cứu
- literaturní výzkum/lɪtɛraturniː viːzkum/
Nghiên cứu tài liệu
B2 · Học thuật & Nghiên cứu
- metodologie/mɛtodolɔɡɪjɛ/
Phương pháp luận
B2 · Học thuật & Nghiên cứu
- hypotéza/ɦɪpoteːza/
Giả thuyết
B2 · Học thuật & Nghiên cứu
- analýza dat/analiːza dat/
Phân tích dữ liệu
B2 · Học thuật & Nghiên cứu
- dotazník/dotaːzɲiːk/
Câu hỏi khảo sát
B2 · Học thuật & Nghiên cứu
- peer review/pɪr r̝ɛvjuː/
Đánh giá đồng hành
B2 · Học thuật & Nghiên cứu
- konference/kɔnfɛrɛntsɛ/
Hội nghị khoa học
B2 · Học thuật & Nghiên cứu
- publikace/publɪkatsɛ/
Xuất bản, công bố
B2 · Học thuật & Nghiên cứu
- grant/ɡrant/
Kinh phí nghiên cứu
B2 · Học thuật & Nghiên cứu
- etiketa výzkumu/ɛtɪkɛta viːzkumu/
Đạo đức nghiên cứu
B2 · Học thuật & Nghiên cứu
- plagiátorství/plaɡjaːtors̝̊tviː/
Đạo văn
B2 · Học thuật & Nghiên cứu
- abstrakt/abstrakt/
Tóm tắt (bài báo)
B2 · Học thuật & Nghiên cứu
- klíčová slova/kliːtʃovaː slova/
Từ khóa
B2 · Học thuật & Nghiên cứu
- recenzent/rɛtsɛntsɛnt/
Người đánh giá (bài báo)
B2 · Học thuật & Nghiên cứu
- revize/rɛvɪzɛ/
Sửa đổi (bản nháp)
B2 · Học thuật & Nghiên cứu
- odborník/odborniːk/
Chuyên gia
B2 · Học thuật & Nghiên cứu
- přispět/pr̝ɪspjɛt/
Đóng góp (cho khoa học)
B2 · Học thuật & Nghiên cứu
- životopis/ʒɪvotopɪs/
Sơ yếu lý lịch (CV)
B2 · Nghề nghiệp & Chuyên môn
- motivační dopis/motɪvatsɲiː dopɪs/
Thư động lực (Cover letter)
B2 · Nghề nghiệp & Chuyên môn
- pohovor/pɔɦovor/
Phỏng vấn
B2 · Nghề nghiệp & Chuyên môn
- kompetence/kɔmpɛtɛntsɛ/
Năng lực, kỹ năng
B2 · Nghề nghiệp & Chuyên môn
- zkušenosti/zkusɛnostɪ/
Kinh nghiệm
B2 · Nghề nghiệp & Chuyên môn
- pracovní smlouva/pratsovɲiː smlouva/
Hợp đồng lao động
B2 · Nghề nghiệp & Chuyên môn
- probežná doba/probɛʒnaː doba/
Thời gian thử việc
B2 · Nghề nghiệp & Chuyên môn
- mzda/mzda/
Lương (tháng)
B2 · Nghề nghiệp & Chuyên môn
- odměna/odmɛna/
Thưởng, phần thưởng
B2 · Nghề nghiệp & Chuyên môn
- benefity/bɛnɛfɪtɪ/
Phúc lợi
B2 · Nghề nghiệp & Chuyên môn
- školení/ʃkolɛɲiː/
Đào tạo
B2 · Nghề nghiệp & Chuyên môn
- rekvalifikace/rɛkvalɪfɪkatsɛ/
Học chuyển nghề
B2 · Nghề nghiệp & Chuyên môn
- kariéra/karɪɛːra/
Sự nghiệp
B2 · Nghề nghiệp & Chuyên môn
- propagace/prɔpaɡatsɛ/
Thăng tiến
B2 · Nghề nghiệp & Chuyên môn
- vedoucí/vɛdoutsɪ/
Quản lý, người dẫn dắt
B2 · Nghề nghiệp & Chuyên môn
- tým/tiːm/
Nhóm, đội
B2 · Nghề nghiệp & Chuyên môn
- deadline/dɛdlaɪn/
Hạn chót
B2 · Nghề nghiệp & Chuyên môn
- projekt/projɛkt/
Dự án
B2 · Nghề nghiệp & Chuyên môn
- schválit/sxvaːlɪt/
Phê duyệt
B2 · Nghề nghiệp & Chuyên môn
- ukončit/ukontʃɪt/
Chấm dứt, kết thúc
B2 · Nghề nghiệp & Chuyên môn
- software/sɔftvɛr/
Phần mềm
B2 · Kỹ thuật & Công nghệ
- hardware/hardvɛr/
Phần cứng
B2 · Kỹ thuật & Công nghệ
- algoritmus/alɡorɪtmus/
Thuật toán
B2 · Kỹ thuật & Công nghệ
- databáze/dataːbaːzɛ/
Cơ sở dữ liệu
B2 · Kỹ thuật & Công nghệ
- server/sɛrvɛr/
Máy chủ
B2 · Kỹ thuật & Công nghệ
- cloud/klaʊd/
Đám mây (điện toán đám mây)
B2 · Kỹ thuật & Công nghệ
- API/aːpeːiː/
API (Giao diện lập trình)
B2 · Kỹ thuật & Công nghệ
- bezpečnost/bɛspɛtʃnost/
An ninh, bảo mật
B2 · Kỹ thuật & Công nghệ
- šifrování/ʃɪfrovaːɲiː/
Mã hóa
B2 · Kỹ thuật & Công nghệ
- síť/siːc/
Mạng
B2 · Kỹ thuật & Công nghệ
- router/raʊtɛr/
Bộ định tuyến
B2 · Kỹ thuật & Công nghệ
- firewall/faɪərvɔːl/
Tường lửa
B2 · Kỹ thuật & Công nghệ
- automatizace/automatɪkatsɛ/
Tự động hóa
B2 · Kỹ thuật & Công nghệ
- robotika/robotɪka/
Robot hóa
B2 · Kỹ thuật & Công nghệ
- umělá inteligence/umɛlaː ɪntɛlɪɡɛntsɛ/
Trí tuệ nhân tạo
B2 · Kỹ thuật & Công nghệ
- strojové učení/strojoveː utʃɛɲiː/
Học máy
B2 · Kỹ thuật & Công nghệ
- senzor/sɛnzor/
Cảm biến
B2 · Kỹ thuật & Công nghệ
- IoT/iːoːteː/
Internet vạn vật
B2 · Kỹ thuật & Công nghệ
- protokol/protokol/
Giao thức
B2 · Kỹ thuật & Công nghệ
- nasadit/nasacɪt/
Triển khai (deploy)
B2 · Kỹ thuật & Công nghệ
- diagnóza/dɪaɡnoːza/
Chẩn đoán
B2 · Y tế & Dưỡng sinh
- léčba/lɛtʃba/
Điều trị
B2 · Y tế & Dưỡng sinh
- příznak/pr̝iːznak/
Triệu chứng
B2 · Y tế & Dưỡng sinh
- prevence/prɛvɛntsɛ/
Phòng ngừa
B2 · Y tế & Dưỡng sinh
- očkování/otʃkovaːɲiː/
Tiêm chủng
B2 · Y tế & Dưỡng sinh
- nemocnice/nɛmotsnɪtsɛ/
Bệnh viện
B2 · Y tế & Dưỡng sinh
- ordinace/ordɪnatsɛ/
Phòng khám
B2 · Y tế & Dưỡng sinh
- lékař/lɛkar̝̊/
Bác sĩ
B2 · Y tế & Dưỡng sinh
- sestra/sɛstra/
Y tá (nữ)
B2 · Y tế & Dưỡng sinh
- operace/opɛratsɛ/
Ca phẫu thuật
B2 · Y tế & Dưỡng sinh
- záchranka/zaːxraŋka/
Cấp cứu
B2 · Y tế & Dưỡng sinh
- rehabilitace/rɛhabɪlɪtatsɛ/
Phục hồi chức năng
B2 · Y tế & Dưỡng sinh
- léky/lɛkiː/
Thuốc
B2 · Y tế & Dưỡng sinh
- recept/rɛtsɛpt/
Đơn thuốc
B2 · Y tế & Dưỡng sinh
- lékárna/lɛkaːrna/
Nhà thuốc
B2 · Y tế & Dưỡng sinh
- kontrola/kɔntrɔla/
Tái khám
B2 · Y tế & Dưỡng sinh
- krevní obraz/krɛvɲiː obraz/
Xét nghiệm máu
B2 · Y tế & Dưỡng sinh
- rentgen/rɛntɡɛn/
Chụp X-quang
B2 · Y tế & Dưỡng sinh
- hospitalizace/ɦospɪtalɪkatsɛ/
Nhập viện
B2 · Y tế & Dưỡng sinh
- vyléčit/vɪlɛtʃɪt/
Chữa khỏi
B2 · Y tế & Dưỡng sinh
- smlouva/smlouva/
Hợp đồng
B2 · Pháp lý & Kinh doanh
- příloha/pr̝iːloɦa/
Phụ lục
B2 · Pháp lý & Kinh doanh
- odpovědnost/odpovjɛdnost/
Trách nhiệm
B2 · Pháp lý & Kinh doanh
- pojistná/pojɪstnaː/
Phí bảo hiểm
B2 · Pháp lý & Kinh doanh
- náhrada škody/naːɦrada ʃkoda/
Bồi thường thiệt hại
B2 · Pháp lý & Kinh doanh
- soud/soʊt/
Tòa án
B2 · Pháp lý & Kinh doanh
- žaloba/ʒaloba/
Khiếu nại
B2 · Pháp lý & Kinh doanh
- rozhodnutí/rozɦodnuː/
Quyết định (tòa án)
B2 · Pháp lý & Kinh doanh
- odvolání/odvolaːɲiː/
Kháng cáo
B2 · Pháp lý & Kinh doanh
- advokát/advokaːt/
Luật sư
B2 · Pháp lý & Kinh doanh
- společnost/spolɛtʃnost/
Công ty, công ty trách nhiệm hữu hạn
B2 · Pháp lý & Kinh doanh
- obchodní rejstřík/ɔɦtʃodɲiː rɛjstriːk/
Sổ đăng ký kinh doanh
B2 · Pháp lý & Kinh doanh
- daně/daɲɛ/
Thuế
B2 · Pháp lý & Kinh doanh
- DPH/deːpeːhaː/
VAT (Thuế giá trị gia tăng)
B2 · Pháp lý & Kinh doanh
- daňové přiznání/daɲovɛː pr̝ɪznaːɲiː/
Khai thuế
B2 · Pháp lý & Kinh doanh
- účetnictví/uːtʃɛtnɪtsviː/
Kế toán
B2 · Pháp lý & Kinh doanh
- faktura/faktura/
Hóa đơn GTGT
B2 · Pháp lý & Kinh doanh
- platební podmínky/platsɛbɲiː podmiːŋkiː/
Điều khoản thanh toán
B2 · Pháp lý & Kinh doanh
- zrušit/zruʃɪt/
Hủy bỏ
B2 · Pháp lý & Kinh doanh
- plnit/plɲɪt/
Thực hiện, tuân thủ (nghĩa vụ)
B2 · Pháp lý & Kinh doanh
- stavební projekt/stavɛbɲiː projɛkt/
Bản vẽ thiết kế xây dựng
B2 · Xây dựng & Môi trường
- stavební povolení/stavɛbɲiː povolɛɲiː/
Giấy phép xây dựng
B2 · Xây dựng & Môi trường
- kolaudace/kolawdatsɛ/
Nghiệm thu hoàn công
B2 · Xây dựng & Môi trường
- developer/dɛvɛloper/
Chủ đầu tư, đơn vị phát triển
B2 · Xây dựng & Môi trường
- zateplení/zatɛplɛɲiː/
Cách nhiệt (tòa nhà)
B2 · Xây dựng & Môi trường
- tepelná izolace/tɛpɛlnaː ɪzɔlatsɛ/
Vật liệu cách nhiệt
B2 · Xây dựng & Môi trường
- fotovoltaická elektrárna/fɔtɔltaɪtskaː ɛlɛktaːrna/
Nhà máy điện mặt trời
B2 · Xây dựng & Môi trường
- obnovitelný zdroj energie/ɔbnovɪtɛlniː zdrɔts ɛnɛrɡɪjɛ/
Nguồn năng lượng tái tạo
B2 · Xây dựng & Môi trường
- pasivní dům/pasivɲiː duːm/
Nhà tiết kiệm năng lượng
B2 · Xây dựng & Môi trường
- odpad/ɔdpat/
Rác thải
B2 · Xây dựng & Môi trường
- recyklace/rɛtsɪklat?sɛ/
Tái chế
B2 · Xây dựng & Môi trường
- skládka/sklaːtka/
Bãi rác (chôn lấp)
B2 · Xây dựng & Môi trường
- ovzduší/ɔvdzuʃɪ/
Không khí
B2 · Xây dựng & Môi trường
- emispe/ɛmɪspɛ/
Khí thải
B2 · Xây dựng & Môi trường
- protokol/protokol/
Chứng chỉ (khí hậu, môi trường)
B2 · Xây dựng & Môi trường
- územní plánování/uːzemn̩iː plaːnovaːɲiː/
Quy hoạch đất đai
B2 · Xây dựng & Môi trường
- inženýr/ɪnʒɛniːr/
Kỹ sư
B2 · Xây dựng & Môi trường
- podzemní voda/podzemn̩iː voda/
Nước ngầm
B2 · Xây dựng & Môi trường
- sucho/suxo/
Hạn hán
B2 · Xây dựng & Môi trường
- znehodnotit/znɛɦodnocɪt/
Làm mất giá (tài sản)
B2 · Xây dựng & Môi trường
