Tra cứu Việt – Séc

656 từ từ A1 đến B2. Gõ không dấu cũng ra — ví dụ ban thay dau ra từ có nghĩa là bàn thay dầu.

Tìm được từ rồi thì vào bài học để luyện flashcard và nghe thụ động.

Tìm thấy 656 từ.

  • Ahoj/aɦoj/

    Chào (thân mật)

    A1 · Chào hỏi & Tự giới thiệu

  • Dobrý den/dobriː dɛn/

    Chào ban ngày (trang trọng)

    A1 · Chào hỏi & Tự giới thiệu

  • Děkuji/ɟɛkujɪ/

    Cảm ơn

    A1 · Chào hỏi & Tự giới thiệu

  • Prosím/prosiːm/

    Làm ơn / Không có chi

    A1 · Chào hỏi & Tự giới thiệu

  • Jmenovat se/jmɛnovat sɛ/

    Tên là

    A1 · Chào hỏi & Tự giới thiệu

  • Dobré ráno/dobrɛː raːno/

    Chào buổi sáng

    A1 · Chào hỏi & Tự giới thiệu

  • Dobrý večer/dobriː vɛtʃɛr/

    Chào buổi tối

    A1 · Chào hỏi & Tự giới thiệu

  • Na shledanou/na sxlɛdanou/

    Tạm biệt (trang trọng)

    A1 · Chào hỏi & Tự giới thiệu

  • Čau/tʃau/

    Chào / Bye (thân mật)

    A1 · Chào hỏi & Tự giới thiệu

  • Promiňte/promiɲtɛ/

    Xin lỗi / Cho tôi hỏi (trang trọng)

    A1 · Chào hỏi & Tự giới thiệu

  • Ano/ano/

    Vâng / Có / Đúng

    A1 · Chào hỏi & Tự giới thiệu

  • Ne/nɛ/

    Không

    A1 · Chào hỏi & Tự giới thiệu

  • Těší mě/cɛʃiː mnɛ/

    Rất vui được gặp anh/chị

    A1 · Chào hỏi & Tự giới thiệu

  • Jak se máš?/jak sɛ maːʃ/

    Cậu khỏe không? (thân mật)

    A1 · Chào hỏi & Tự giới thiệu

  • pan/pan/

    Ông, ngài

    A1 · Chào hỏi & Tự giới thiệu

  • paní/paɲiː/

    Bà, cô (trang trọng)

    A1 · Chào hỏi & Tự giới thiệu

  • kamarát/kamaraːt/

    Bạn, người bạn

    A1 · Chào hỏi & Tự giới thiệu

  • muž/muʃ/

    Đàn ông, người chồng

    A1 · Chào hỏi & Tự giới thiệu

  • žena/ʒɛna/

    Phụ nữ, người vợ

    A1 · Chào hỏi & Tự giới thiệu

  • dítě/ɟiːcɛ/

    Đứa trẻ, con

    A1 · Chào hỏi & Tự giới thiệu

  • já/jaː/

    Tôi

    A1 · Chào hỏi & Tự giới thiệu

  • být/biːt/

    Là, ở (động từ 'to be')

    A1 · Chào hỏi & Tự giới thiệu

  • mít/miːt/

    Có

    A1 · Chào hỏi & Tự giới thiệu

  • mluvit/mluvɪt/

    Nói, nói chuyện

    A1 · Chào hỏi & Tự giới thiệu

  • rozumět/rozumɛt/

    Hiểu

    A1 · Chào hỏi & Tự giới thiệu

  • bydlet/bɪdlɛt/

    Sống, cư ngụ

    A1 · Chào hỏi & Tự giới thiệu

  • česky/tʃɛskɪ/

    Bằng tiếng Séc

    A1 · Chào hỏi & Tự giới thiệu

  • Vietnamc/vjɛtamɛts/

    Người Việt Nam

    A1 · Chào hỏi & Tự giới thiệu

  • Koruna/koruna/

    Tiền Koruna (CZK)

    A1 · Số đếm & Tiền Koruna

  • Peníze/pɛɲiːzɛ/

    Tiền bạc

    A1 · Số đếm & Tiền Koruna

  • jeden/jɛdɛn/

    Một (1)

    A1 · Số đếm & Tiền Koruna

  • dva/dva/

    Hai (2)

    A1 · Số đếm & Tiền Koruna

  • tři/tr̝̊iː/

    Ba (3)

    A1 · Số đếm & Tiền Koruna

  • čtyři/tʃtɪr̝̊iː/

    Bốn (4)

    A1 · Số đếm & Tiền Koruna

  • pět/pɲɛt/

    Năm (5)

    A1 · Số đếm & Tiền Koruna

  • šest/ʃɛst/

    Sáu (6)

    A1 · Số đếm & Tiền Koruna

  • sedm/sɛdm/

    Bảy (7)

    A1 · Số đếm & Tiền Koruna

  • osm/ɔsm/

    Tám (8)

    A1 · Số đếm & Tiền Koruna

  • devět/dɛvɲɛt/

    Chín (9)

    A1 · Số đếm & Tiền Koruna

  • deset/dɛsɛt/

    Mười (10)

    A1 · Số đếm & Tiền Koruna

  • kolik/kolɪk/

    Bao nhiêu

    A1 · Số đếm & Tiền Koruna

  • cena/tsɛna/

    Giá (tiền)

    A1 · Số đếm & Tiền Koruna

  • drahý/draɦiː/

    Đắt

    A1 · Số đếm & Tiền Koruna

  • levný/lɛvniː/

    Rẻ

    A1 · Số đếm & Tiền Koruna

  • sleva/slɛva/

    Giảm giá

    A1 · Số đếm & Tiền Koruna

  • zaplatit/zaplatɪt/

    Trả tiền, thanh toán (xong)

    A1 · Số đếm & Tiền Koruna

  • platit/platɪt/

    Trả tiền (thường xuyên)

    A1 · Số đếm & Tiền Koruna

  • hotově/ɦotovɛ/

    Bằng tiền mặt

    A1 · Số đếm & Tiền Koruna

  • karta/karta/

    Thẻ (ngân hàng)

    A1 · Số đếm & Tiền Koruna

  • drobné/drobnɛː/

    Tiền lẻ

    A1 · Số đếm & Tiền Koruna

  • účtenka/uːtʃtɛŋka/

    Hóa đơn

    A1 · Số đếm & Tiền Koruna

  • banka/baŋka/

    Ngân hàng

    A1 · Số đếm & Tiền Koruna

  • bankomat/baŋkomat/

    Máy ATM

    A1 · Số đếm & Tiền Koruna

  • prodavačka/prodavatʃka/

    Nhân viên bán hàng (nữ)

    A1 · Số đếm & Tiền Koruna

  • nakupovat/nakupovat/

    Mua sắm

    A1 · Số đếm & Tiền Koruna

  • peněženka/pɛɲɛʒɛŋka/

    Ví tiền

    A1 · Số đếm & Tiền Koruna

  • výplata/viːplata/

    Tiền lương

    A1 · Số đếm & Tiền Koruna

  • tisíc/tɪsiːts/

    Một nghìn (1000)

    A1 · Số đếm & Tiền Koruna

  • jízdenka/jiːzdɛŋka/

    Vé (xe, tàu)

    A1 · Giao thông Praha

  • lístek/liːstɛk/

    Vé (tấm vé)

    A1 · Giao thông Praha

  • tramvaj/tramvaj/

    Xe điện (tram)

    A1 · Giao thông Praha

  • metro/mɛtro/

    Tàu điện ngầm

    A1 · Giao thông Praha

  • autobus/autobus/

    Xe buýt

    A1 · Giao thông Praha

  • vlak/vlak/

    Tàu hỏa

    A1 · Giao thông Praha

  • zastávka/zastaːvka/

    Trạm dừng, bến xe

    A1 · Giao thông Praha

  • stanice/stanciɛ/

    Ga, trạm

    A1 · Giao thông Praha

  • nádraží/naːdraʒiː/

    Ga tàu chính

    A1 · Giao thông Praha

  • letiště/lɛciʃtɛ/

    Sân bay

    A1 · Giao thông Praha

  • jet/jɛt/

    Đi (bằng phương tiện)

    A1 · Giao thông Praha

  • jít/jiːt/

    Đi bộ

    A1 · Giao thông Praha

  • pěšky/pɲɛʃkɪ/

    Bằng chân, đi bộ

    A1 · Giao thông Praha

  • cesta/tsɛsta/

    Con đường, chuyến đi

    A1 · Giao thông Praha

  • doprava/doprava/

    Giao thông, vận tải

    A1 · Giao thông Praha

  • mapa/mapa/

    Bản đồ

    A1 · Giao thông Praha

  • vlevo/vlɛvo/

    Bên trái

    A1 · Giao thông Praha

  • vpravo/vpravo/

    Bên phải

    A1 · Giao thông Praha

  • rovně/rovɲɛ/

    Thẳng (đi thẳng)

    A1 · Giao thông Praha

  • kde/kdɛ/

    Ở đâu

    A1 · Giao thông Praha

  • jak/jak/

    Như thế nào

    A1 · Giao thông Praha

  • přestup/pr̝̊ɛstup/

    Chuyển tàu, đổi tuyến

    A1 · Giao thông Praha

  • přestoupit/pr̝̊ɛstoupɪt/

    Đổi tàu, chuyển tuyến

    A1 · Giao thông Praha

  • kontrola/kontrola/

    Sự kiểm tra

    A1 · Giao thông Praha

  • pokuta/pokuta/

    Tiền phạt

    A1 · Giao thông Praha

  • taxík/taksiːk/

    Xe taxi

    A1 · Giao thông Praha

  • jídlo/jiːdlo/

    Đồ ăn, món ăn

    A1 · Thực phẩm & Quán ăn

  • snídaně/sniːdaɲɛ/

    Bữa sáng

    A1 · Thực phẩm & Quán ăn

  • oběd/objɛt/

    Bữa trưa

    A1 · Thực phẩm & Quán ăn

  • večeře/vɛtʃɛrʒɛ/

    Bữa tối

    A1 · Thực phẩm & Quán ăn

  • polévka/polɛːvka/

    Món canh, súp

    A1 · Thực phẩm & Quán ăn

  • hovězí/ɦovɛziː/

    Thịt bò

    A1 · Thực phẩm & Quán ăn

  • kuře/kur̝̊ɛ/

    Thịt gà, con gà

    A1 · Thực phẩm & Quán ăn

  • vepřové/vɛpr̝̊ovɛː/

    Thịt heo

    A1 · Thực phẩm & Quán ăn

  • ryba/rɪba/

    Cá

    A1 · Thực phẩm & Quán ăn

  • zelenina/zɛlɛɲɪna/

    Rau

    A1 · Thực phẩm & Quán ăn

  • ovoce/ɔvɔtsɛ/

    Trái cây

    A1 · Thực phẩm & Quán ăn

  • rýže/riːʒɛ/

    Gạo, cơm

    A1 · Thực phẩm & Quán ăn

  • chléb/xlɛːp/

    Bánh mì

    A1 · Thực phẩm & Quán ăn

  • rohlík/roɦliːk/

    Bánh mì cuộn

    A1 · Thực phẩm & Quán ăn

  • knedlík/knɛdliːk/

    Bánh knedlík (bánh hấp Séc)

    A1 · Thực phẩm & Quán ăn

  • pivo/pivo/

    Bia

    A1 · Thực phẩm & Quán ăn

  • voda/voda/

    Nước (uống)

    A1 · Thực phẩm & Quán ăn

  • káva/kaːva/

    Cà phê

    A1 · Thực phẩm & Quán ăn

  • čaj/tʃai̯/

    Trà

    A1 · Thực phẩm & Quán ăn

  • mléko/mlɛːko/

    Sữa

    A1 · Thực phẩm & Quán ăn

  • jíst/jiːst/

    Ăn

    A1 · Thực phẩm & Quán ăn

  • pít/piːt/

    Uống

    A1 · Thực phẩm & Quán ăn

  • objednat/ɔbjɛdnat/

    Gọi món, đặt (xong)

    A1 · Thực phẩm & Quán ăn

  • účet/uːtʃɛt/

    Hóa đơn (nhà hàng)

    A1 · Thực phẩm & Quán ăn

  • chutnat/xutnaːt/

    Ngon (thơm khẩu vị)

    A1 · Thực phẩm & Quán ăn

  • restaurace/rɛstauratsɛ/

    Nhà hàng

    A1 · Thực phẩm & Quán ăn

  • zdraví/zdraviː/

    Sức khỏe

    A1 · Y tế & Bảo hiểm

  • zdravý/zdraviː/

    Khỏe mạnh

    A1 · Y tế & Bảo hiểm

  • nemoc/nɛmɔts/

    Bệnh, bệnh tật

    A1 · Y tế & Bảo hiểm

  • nemocnice/nɛmɔtsɲɪtsɛ/

    Bệnh viện

    A1 · Y tế & Bảo hiểm

  • lékař/lɛkar̝̊/

    Bác sĩ

    A1 · Y tế & Bảo hiểm

  • pacient/pacɪɛnt/

    Bệnh nhân

    A1 · Y tế & Bảo hiểm

  • sestra/sɛstra/

    Y tá; chị

    A1 · Y tế & Bảo hiểm

  • bolest/bɔlɛst/

    Cơn đau

    A1 · Y tế & Bảo hiểm

  • hlava/ɦlava/

    Cái đầu

    A1 · Y tế & Bảo hiểm

  • bolí/bɔliː/

    Đau

    A1 · Y tế & Bảo hiểm

  • horečka/ɦorɛtʃka/

    Sốt

    A1 · Y tế & Bảo hiểm

  • kašel/kaʃɛl/

    Ho

    A1 · Y tế & Bảo hiểm

  • rýma/riːma/

    Cảm, sổ mũi

    A1 · Y tế & Bảo hiểm

  • lék/lɛk/

    Thuốc

    A1 · Y tế & Bảo hiểm

  • lékárna/lɛːkarna/

    Nhà thuốc

    A1 · Y tế & Bảo hiểm

  • recept/rɛtsɛpt/

    Đơn thuốc

    A1 · Y tế & Bảo hiểm

  • injekce/ɪnjɛktsɛ/

    Mũi tiêm

    A1 · Y tế & Bảo hiểm

  • sanitka/sanɪtka/

    Xe cấp cứu

    A1 · Y tế & Bảo hiểm

  • teplota/tɛplɔta/

    Nhiệt độ (sốt)

    A1 · Y tế & Bảo hiểm

  • zub/zub/

    Răng

    A1 · Y tế & Bảo hiểm

  • zubař/zubar̝̊/

    Nha sĩ

    A1 · Y tế & Bảo hiểm

  • vyšetření/vɪʃɛtr̝̊ɛɲiː/

    Sự khám, xét nghiệm

    A1 · Y tế & Bảo hiểm

  • pojištění/pɔjiʃcɛɲiː/

    Bảo hiểm

    A1 · Y tế & Bảo hiểm

  • pojišťovna/pɔjiʃtʃɔvna/

    Công ty bảo hiểm

    A1 · Y tế & Bảo hiểm

  • zdravotní/zdravɔtɲiː/

    (Thuộc) y tế

    A1 · Y tế & Bảo hiểm

  • pomoct/pɔmɔts/

    Giúp (đã giúp được)

    A1 · Y tế & Bảo hiểm

  • byt/bɪt/

    Căn hộ

    A1 · Nhà ở & Thuê nhà

  • dům/duːm/

    Ngôi nhà

    A1 · Nhà ở & Thuê nhà

  • pokoj/pɔkɔi̯/

    Căn phòng

    A1 · Nhà ở & Thuê nhà

  • kuchyně/kuxɪɲɛ/

    Nhà bếp

    A1 · Nhà ở & Thuê nhà

  • koupelna/koupɛlna/

    Phòng tắm

    A1 · Nhà ở & Thuê nhà

  • ložnice/lɔʒɲɪtsɛ/

    Phòng ngủ

    A1 · Nhà ở & Thuê nhà

  • nájem/naːjɛm/

    Tiền thuê nhà

    A1 · Nhà ở & Thuê nhà

  • nájemce/naːjɛmtsɛ/

    Người thuê nhà

    A1 · Nhà ở & Thuê nhà

  • smlouva/smlouva/

    Hợp đồng

    A1 · Nhà ở & Thuê nhà

  • kauce/kautsɛ/

    Tiền cọc, thế chấp

    A1 · Nhà ở & Thuê nhà

  • postel/pɔstɛl/

    Cái giường

    A1 · Nhà ở & Thuê nhà

  • stůl/stuːl/

    Cái bàn

    A1 · Nhà ở & Thuê nhà

  • židle/ʒɪdlɛ/

    Cái ghế

    A1 · Nhà ở & Thuê nhà

  • skříň/skr̝̊iːɲ/

    Tủ quần áo

    A1 · Nhà ở & Thuê nhà

  • okno/ɔkno/

    Cửa sổ

    A1 · Nhà ở & Thuê nhà

  • dveře/dvɛr̝ɛ/

    Cửa (ra vào)

    A1 · Nhà ở & Thuê nhà

  • klíč/kliːtʃ/

    Chìa khóa

    A1 · Nhà ở & Thuê nhà

  • patro/patro/

    Tầng (nhà)

    A1 · Nhà ở & Thuê nhà

  • výtah/viːtax/

    Thang máy

    A1 · Nhà ở & Thuê nhà

  • soused/sousɛt/

    Người hàng xóm

    A1 · Nhà ở & Thuê nhà

  • plyn/plɪn/

    Khí gas

    A1 · Nhà ở & Thuê nhà

  • elektřina/ɛlɛktr̝̊iːna/

    Điện

    A1 · Nhà ở & Thuê nhà

  • pračka/pratʃka/

    Máy giặt

    A1 · Nhà ở & Thuê nhà

  • vysavač/vɪsavatʃ/

    Máy hút bụi

    A1 · Nhà ở & Thuê nhà

  • úklid/uːklɪt/

    Việc dọn dẹp

    A1 · Nhà ở & Thuê nhà

  • opravit/ɔpravɪt/

    Sửa chữa (xong)

    A1 · Nhà ở & Thuê nhà

  • čas/tʃas/

    Thời gian

    A1 · Thời gian & Lịch hẹn

  • hodina/ɦɔcɪna/

    Tiếng (đồng hồ), giờ học

    A1 · Thời gian & Lịch hẹn

  • hodiny/ɦɔcɪnɪ/

    Đồng hồ

    A1 · Thời gian & Lịch hẹn

  • minuta/mɪnuta/

    Phút

    A1 · Thời gian & Lịch hẹn

  • den/dɛn/

    Ngày

    A1 · Thời gian & Lịch hẹn

  • noc/nɔts/

    Đêm

    A1 · Thời gian & Lịch hẹn

  • týden/tiːdɛn/

    Tuần

    A1 · Thời gian & Lịch hẹn

  • měsíc/mɲɛsiːts/

    Tháng

    A1 · Thời gian & Lịch hẹn

  • rok/rɔk/

    Năm

    A1 · Thời gian & Lịch hẹn

  • ráno/raːnɔ/

    Buổi sáng

    A1 · Thời gian & Lịch hẹn

  • odpoledne/ɔdpɔlɛdnɛ/

    Buổi chiều

    A1 · Thời gian & Lịch hẹn

  • večer/vɛtʃɛr/

    Buổi tối

    A1 · Thời gian & Lịch hẹn

  • dnes/dnɛs/

    Hôm nay

    A1 · Thời gian & Lịch hẹn

  • zítra/ziːtra/

    Ngày mai

    A1 · Thời gian & Lịch hẹn

  • včera/ftʃɛra/

    Hôm qua

    A1 · Thời gian & Lịch hẹn

  • teď/tɛc/

    Bây giờ

    A1 · Thời gian & Lịch hẹn

  • pozdě/pɔzdɲɛ/

    Muộn, trễ

    A1 · Thời gian & Lịch hẹn

  • brzy/brzɪ/

    Sớm

    A1 · Thời gian & Lịch hẹn

  • pondělí/pɔndɛliː/

    Thứ hai

    A1 · Thời gian & Lịch hẹn

  • úterý/uːtɛriː/

    Thứ ba

    A1 · Thời gian & Lịch hẹn

  • středa/str̝̊ɛda/

    Thứ tư

    A1 · Thời gian & Lịch hẹn

  • čtvrtek/tʃtvrtɛk/

    Thứ năm

    A1 · Thời gian & Lịch hẹn

  • pátek/paːtɛk/

    Thứ sáu

    A1 · Thời gian & Lịch hẹn

  • sobota/sɔbɔta/

    Thứ bảy

    A1 · Thời gian & Lịch hẹn

  • neděle/nɛɟɛlɛ/

    Chủ nhật

    A1 · Thời gian & Lịch hẹn

  • schůzka/sxuːska/

    Cuộc hẹn

    A1 · Thời gian & Lịch hẹn

  • práce/pracɛ/

    Công việc, việc làm

    A1 · Công việc & Tìm việc

  • zaměstnání/zamɛstnaːniː/

    Việc làm, chỗ làm

    A1 · Công việc & Tìm việc

  • firma/fɪrma/

    Công ty

    A1 · Công việc & Tìm việc

  • kolega/kɔlɛɡa/

    Đồng nghiệp

    A1 · Công việc & Tìm việc

  • šéf/ʃɛːf/

    Ông chủ, sếp

    A1 · Công việc & Tìm việc

  • plat/plat/

    Tiền lương

    A1 · Công việc & Tìm việc

  • směna/smɲɛna/

    Ca làm việc

    A1 · Công việc & Tìm việc

  • pohovor/pɔɦɔvɔr/

    Buổi phỏng vấn

    A1 · Công việc & Tìm việc

  • životopis/ʒivɔtopɪs/

    Sơ yếu lý lịch (CV)

    A1 · Công việc & Tìm việc

  • nástup/naːstup/

    Ngày bắt đầu làm

    A1 · Công việc & Tìm việc

  • hledat/ɦlɛdat/

    Tìm

    A1 · Công việc & Tìm việc

  • pracovat/pracɔvat/

    Làm việc

    A1 · Công việc & Tìm việc

  • dělat/ɟɛlat/

    Làm

    A1 · Công việc & Tìm việc

  • kuchař/kuxar̝̊/

    Đầu bếp

    A1 · Công việc & Tìm việc

  • prodavač/prodavatʃ/

    Nhân viên bán hàng (nam)

    A1 · Công việc & Tìm việc

  • učitel/uːcɪtɛl/

    Thầy/cô giáo

    A1 · Công việc & Tìm việc

  • řidič/r̝̊iːdɪtʃ/

    Tài xế

    A1 · Công việc & Tìm việc

  • zaměstnanec/zamɛstnanɛts/

    Nhân viên

    A1 · Công việc & Tìm việc

  • salon/salɔn/

    Tiệm (nail, tóc)

    A1 · Công việc & Tìm việc

  • pracovní/pracɔvɲiː/

    (Thuộc) công việc, lao động

    A1 · Công việc & Tìm việc

  • volno/vɔlnɔ/

    Nghỉ, rảnh

    A1 · Công việc & Tìm việc

  • dovolená/dɔvɔlɛnaː/

    Kỳ nghỉ phép

    A1 · Công việc & Tìm việc

  • nemocenská/nɛmɔtsɛnskaː/

    Nghỉ ốm (có lương)

    A1 · Công việc & Tìm việc

  • porada/pɔrada/

    Cuộc họp

    A1 · Công việc & Tìm việc

  • výplata/viːplata/

    Tiền lương (nhận về)

    A1 · Công việc & Tìm việc

  • přesčas/pr̝ɛstʃas/

    Làm thêm giờ

    A1 · Công việc & Tìm việc

  • smlouva/smlouva/

    Hợp đồng

    A1 · Công việc & Tìm việc

  • brigáda/brɪɡaːda/

    Việc thời vụ, làm thêm

    A1 · Công việc & Tìm việc

  • nehty/nɛxti/

    Móng tay, móng chân

    A1 · Tiệm Nail & Làm đẹp

  • lak/lak/

    Sơn móng

    A1 · Tiệm Nail & Làm đẹp

  • manikúra/manikuːra/

    Làm móng tay

    A1 · Tiệm Nail & Làm đẹp

  • pedikúra/pɛdikuːra/

    Làm móng chân

    A1 · Tiệm Nail & Làm đẹp

  • umělé nehty/umɛlɛː nɛxti/

    Móng giả (đắp)

    A1 · Tiệm Nail & Làm đẹp

  • gelové nehty/ɡɛloveː nɛxti/

    Móng sơn gel

    A1 · Tiệm Nail & Làm đẹp

  • prodlužování/prodluʐovaːɲiː/

    Dài thêm (móng)

    A1 · Tiệm Nail & Làm đẹp

  • pilník/pilɲiːk/

    Sửa móng (cây mài)

    A1 · Tiệm Nail & Làm đẹp

  • kutikle/kutɪklɛ/

    Da quanh móng

    A1 · Tiệm Nail & Làm đẹp

  • zákaznice/zaːkazɲɪtsɛ/

    Khách (nữ)

    A1 · Tiệm Nail & Làm đẹp

  • objednávka/objɛdnaːfka/

    Lịch hẹn

    A1 · Tiệm Nail & Làm đẹp

  • rezervace/rɛzɛrvatsɛ/

    Đặt chỗ trước

    A1 · Tiệm Nail & Làm đẹp

  • procedura/protsɛduːra/

    Liệu trình, dịch vụ

    A1 · Tiệm Nail & Làm đẹp

  • depilace/dɛpɪlatsɛ/

    Tẩy lông, waxing

    A1 · Tiệm Nail & Làm đẹp

  • masáž/masaːʃ/

    Xoa bóp

    A1 · Tiệm Nail & Làm đẹp

  • dezinfekce/dɛzɪnfɛktsɛ/

    Khử trùng

    A1 · Tiệm Nail & Làm đẹp

  • utěrka/utɛrka/

    Khăn tắm

    A1 · Tiệm Nail & Làm đẹp

  • kartáčka/kartatʃka/

    Cọ (sơn móng)

    A1 · Tiệm Nail & Làm đẹp

  • lepidlo/lɛpɪdlo/

    Keo dán

    A1 · Tiệm Nail & Làm đẹp

  • barva/barva/

    Màu

    A1 · Tiệm Nail & Làm đẹp

  • trh/trx/

    Chợ, khu chợ

    A1 · Chợ & Siêu thị

  • obchod/ɔpxot/

    Cửa hàng

    A1 · Chợ & Siêu thị

  • nákupní košík/naːkupɲiː koʃiːk/

    Giỏ hàng

    A1 · Chợ & Siêu thị

  • pokladna/pokladna/

    Quầy thu ngân

    A1 · Chợ & Siêu thị

  • taška/taʃka/

    Túi, bao

    A1 · Chợ & Siêu thị

  • váha/vaːha/

    Cân

    A1 · Chợ & Siêu thị

  • hmotnost/xmotnost/

    Khối lượng, trọng lượng

    A1 · Chợ & Siêu thị

  • sleva/slɛva/

    Giảm giá

    A1 · Chợ & Siêu thị

  • zelenina/zɛlɛnina/

    Rau củ

    A1 · Chợ & Siêu thị

  • maso/maso/

    Thịt

    A1 · Chợ & Siêu thị

  • čerstvý/tʃɛrstviː/

    Tươi, mới

    A1 · Chợ & Siêu thị

  • datum spotřeby/datum spotr̝ibu/

    Hạn dùng

    A1 · Chợ & Siêu thị

  • obal/ɔbal/

    Bao bì, vỏ

    A1 · Chợ & Siêu thị

  • nabídka/nabiːtka/

    Chào hàng, ưu đãi

    A1 · Chợ & Siêu thị

  • výprodej/viːprodej/

    Xả hàng, giảm giá mạnh

    A1 · Chợ & Siêu thị

  • vybrat/vɪbrat/

    Chọn

    A1 · Chợ & Siêu thị

  • zaplatit/zaplatɪt/

    Trả tiền

    A1 · Chợ & Siêu thị

  • reklamovat/rɛklamovat/

    Khiếu nại hàng

    A1 · Chợ & Siêu thị

  • účtenka/uːtʃtɛŋka/

    Hoá đơn

    A1 · Chợ & Siêu thị

  • rozbitý/rozbɪtiː/

    Hư, vỡ, đuối

    A1 · Chợ & Siêu thị

  • továrna/tovaːrna/

    Nhà máy

    A1 · Nhà xưởng & Ca làm

  • výroba/viːroba/

    Sản xuất

    A1 · Nhà xưởng & Ca làm

  • směna/smjɛna/

    Ca làm

    A1 · Nhà xưởng & Ca làm

  • dělník/djɛlɲiːk/

    Công nhân

    A1 · Nhà xưởng & Ca làm

  • ochranné pomůcky/oxrannɛː pomutski/

    Đồ bảo hộ

    A1 · Nhà xưởng & Ca làm

  • přestávka/pr̝ɛstaːfka/

    Giờ nghỉ

    A1 · Nhà xưởng & Ca làm

  • svačina/svaːtʃina/

    Bữa ăn sáng, ăn vặt

    A1 · Nhà xưởng & Ca làm

  • kantýn/kantiːn/

    Căng-tin, bếp ăn

    A1 · Nhà xưởng & Ca làm

  • dav/daf/

    Đông, xúm

    A1 · Nhà xưởng & Ca làm

  • zkušený/zkusɛniː/

    Có kinh nghiệm

    A1 · Nhà xưởng & Ca làm

  • poškodit/poʃkodɪt/

    Làm hỏng

    A1 · Nhà xưởng & Ca làm

  • bezpečnost/bɛspɛtʃnost/

    An toàn

    A1 · Nhà xưởng & Ca làm

  • chybět/xibjɛt/

    Thiếu

    A1 · Nhà xưởng & Ca làm

  • nastoupit/nastoupɪt/

    Bắt đầu đi làm

    A1 · Nhà xưởng & Ca làm

  • skončit/skontʃɪt/

    Kết thúc

    A1 · Nhà xưởng & Ca làm

  • linka/lɪŋka/

    Dây chuyền sản xuất

    A1 · Nhà xưởng & Ca làm

  • závod/zaːvot/

    Nhà máy, xí nghiệp

    A1 · Nhà xưởng & Ca làm

  • vozík/voziːk/

    Xe đẩy hàng

    A1 · Nhà xưởng & Ca làm

  • nepřetržitě/nɛpr̝̊ɛtr̝ʒitɛ/

    Không ngừng

    A1 · Nhà xưởng & Ca làm

  • pracovní doba/pratsovɲiː doba/

    Giờ làm việc

    A1 · Nhà xưởng & Ca làm

  • úředník/uːr̝ɛdɲiːk/

    Công chức, nhân viên

    A1 · Cảnh sát ngoại kiều

  • fronta/froŋta/

    Hàng chờ

    A1 · Cảnh sát ngoại kiều

  • viz/viːzum/

    Thị thực, visa

    A1 · Cảnh sát ngoại kiều

  • pobyt/pobɪt/

    Cư trú

    A1 · Cảnh sát ngoại kiều

  • doklady/dokladɪ/

    Giấy tờ

    A1 · Cảnh sát ngoại kiều

  • pas/pas/

    Hộ chiếu

    A1 · Cảnh sát ngoại kiều

  • vypršel/vɪpr̝ʃɛl/

    Đã hết hạn

    A1 · Cảnh sát ngoại kiều

  • přihlásit se/pr̝ɪɦlaːsɪt sɛ/

    Khai báo lưu trú

    A1 · Cảnh sát ngoại kiều

  • pokuta/pokuta/

    Tiền phạt

    A1 · Cảnh sát ngoại kiều

  • protějšek/protjɛʃkɛk/

    Đối tác, đại diện

    A1 · Cảnh sát ngoại kiều

  • hlášení/hlaʃɛɲiː/

    Báo cáo, khai

    A1 · Cảnh sát ngoại kiều

  • povolení/povolɛɲiː/

    Giấy phép

    A1 · Cảnh sát ngoại kiều

  • pozvat/pozvat/

    Gọi, triệu tập

    A1 · Cảnh sát ngoại kiều

  • trvání/trvaːɲiː/

    Thời hạn, kéo dài

    A1 · Cảnh sát ngoại kiều

  • cudinec/tsudɪnɛts/

    Người nước ngoài

    A1 · Cảnh sát ngoại kiều

  • kontrola/kɔntrɔla/

    Kiểm tra

    A1 · Cảnh sát ngoại kiều

  • zdržet se/zdrʒɛt sɛ/

    Không được phép (lưu trú ở)

    A1 · Cảnh sát ngoại kiều

  • pěstovat/pjɛstovat/

    Nuôi dưỡng (quan hệ)

    A1 · Cảnh sát ngoại kiều

  • pojištěnec/pojɪʃtɛnɛts/

    Người có bảo hiểm

    A1 · Cảnh sát ngoại kiều

  • stáhnout/staːxnout/

    Thu hồi (giấy tờ)

    A1 · Cảnh sát ngoại kiều

  • trvalý pobyt/tr̝valiː pobɪt/

    Thường trú

    A2 · Thủ tục & Giấy tờ

  • povolení/povolɛɲiː/

    Giấy phép

    A2 · Thủ tục & Giấy tờ

  • úřad/uːr̝at/

    Cơ quan hành chính

    A2 · Thủ tục & Giấy tờ

  • žádost/ʒaːdost/

    Đơn xin

    A2 · Thủ tục & Giấy tờ

  • formulář/formul̝aːr̝̊/

    Mẫu đơn

    A2 · Thủ tục & Giấy tờ

  • doklad/doklat/

    Giấy tờ tùy thân

    A2 · Thủ tục & Giấy tờ

  • cestovní pas/tsɛstovɲiː pas/

    Hộ chiếu

    A2 · Thủ tục & Giấy tờ

  • razítko/raziːtko/

    Con dấu

    A2 · Thủ tục & Giấy tờ

  • poplatek/poplatɛk/

    Lệ phí

    A2 · Thủ tục & Giấy tờ

  • lhůta/lɦuːta/

    Thời hạn

    A2 · Thủ tục & Giấy tờ

  • potvrřzení/potvr̝zɛɲiː/

    Giấy xác nhận

    A2 · Thủ tục & Giấy tờ

  • rodný list/rodniː lɪst/

    Giấy khai sinh

    A2 · Thủ tục & Giấy tờ

  • přihlášení/pr̝ɪɦlaːʃɛɲiː/

    Đăng ký (tạm trú)

    A2 · Thủ tục & Giấy tờ

  • cizinecká policie/tsɪzɪnɛtskaː polɪtsɪjɛ/

    Cảnh sát ngoại kiều

    A2 · Thủ tục & Giấy tờ

  • vyřízení/vɪr̝iːzɛɲiː/

    Việc giải quyết (hồ sơ)

    A2 · Thủ tục & Giấy tờ

  • podat/podat/

    Nộp (đơn)

    A2 · Thủ tục & Giấy tờ

  • vyplňit/vɪplɲɪt/

    Điền (đơn)

    A2 · Thủ tục & Giấy tờ

  • ověřit/ovjɛr̝ɪt/

    Xác thực, công chứng

    A2 · Thủ tục & Giấy tờ

  • prodloužení/prodloʊʒɛɲiː/

    Gia hạn

    A2 · Thủ tục & Giấy tờ

  • úřední hodiny/uːr̝ɛdɲiː ɦodɪnɪ/

    Giờ tiếp dân

    A2 · Thủ tục & Giấy tờ

  • bolest/bolɛst/

    Cơn đau

    A2 · Khám bệnh & Bảo hiểm

  • příznak/pr̝iːznak/

    Triệu chứng

    A2 · Khám bệnh & Bảo hiểm

  • rýma/riːma/

    Sổ mũi, cảm lạnh

    A2 · Khám bệnh & Bảo hiểm

  • alergie/alɛrɡɪjɛ/

    Dị ứng

    A2 · Khám bệnh & Bảo hiểm

  • předpis/pr̝̊ɛdpɪs/

    Đơn thuốc

    A2 · Khám bệnh & Bảo hiểm

  • dávkování/daːfkovaːɲiː/

    Liều dùng

    A2 · Khám bệnh & Bảo hiểm

  • pojišťovna/pojɪʃcovna/

    Hãng bảo hiểm

    A2 · Khám bệnh & Bảo hiểm

  • praktik/praktɪk/

    Bác sĩ đa khoa

    A2 · Khám bệnh & Bảo hiểm

  • vyšetření/vɪʃɛtr̝ɛɲiː/

    Khám, xét nghiệm

    A2 · Khám bệnh & Bảo hiểm

  • pohotovost/poɦotovost/

    Cấp cứu

    A2 · Khám bệnh & Bảo hiểm

  • neschopenka/nɛsxopɛŋka/

    Giấy nghỉ ốm

    A2 · Khám bệnh & Bảo hiểm

  • krevní tlak/krɛvɲiː tlak/

    Huyết áp

    A2 · Khám bệnh & Bảo hiểm

  • očkování/otʃkovaːɲiː/

    Tiêm chủng

    A2 · Khám bệnh & Bảo hiểm

  • zubař/zubar̝̊/

    Nha sĩ

    A2 · Khám bệnh & Bảo hiểm

  • objednat se/objɛdnat sɛ/

    Đặt lịch (khám)

    A2 · Khám bệnh & Bảo hiểm

  • uzdravit se/uzdravɪt sɛ/

    Khỏi bệnh

    A2 · Khám bệnh & Bảo hiểm

  • vedlejší účinek/vɛdlɛjʃiː uːtʃɪnɛk/

    Tác dụng phụ

    A2 · Khám bệnh & Bảo hiểm

  • těhotenství/cɛɦotɛnstviː/

    Thai kỳ

    A2 · Khám bệnh & Bảo hiểm

  • chřipka/xr̝̊ɪpka/

    Cúm

    A2 · Khám bệnh & Bảo hiểm

  • zotavění/zotavɛɲiː/

    Hồi phục

    A2 · Khám bệnh & Bảo hiểm

  • školka/ʃkolka/

    Trường mẫu giáo

    A2 · Trường học & Con cái

  • žák/ʒaːk/

    Học sinh

    A2 · Trường học & Con cái

  • třída/tr̝iːda/

    Lớp học

    A2 · Trường học & Con cái

  • vysvědčení/vɪsvjɛtʃɛɲiː/

    Học bạ, bảng điểm

    A2 · Trường học & Con cái

  • známka/znaːmka/

    Điểm số

    A2 · Trường học & Con cái

  • úkol/uːkol/

    Bài tập về nhà

    A2 · Trường học & Con cái

  • přestávka/pr̝ɛstaːfka/

    Giờ giải lao

    A2 · Trường học & Con cái

  • jídělna/jiːdɛlna/

    Nhà ăn (trường)

    A2 · Trường học & Con cái

  • družina/druʒɪna/

    Bán trú (giữ trẻ sau giờ học)

    A2 · Trường học & Con cái

  • kroužek/kroʊʒɛk/

    Câu lạc bộ ngoại khóa

    A2 · Trường học & Con cái

  • rodičovská schůzka/rodɪtʃovskaː sxuːska/

    Họp phụ huynh

    A2 · Trường học & Con cái

  • omluvenka/omluvenka/

    Giấy xin phép nghỉ học

    A2 · Trường học & Con cái

  • absence/apsɛntsɛ/

    Buổi nghỉ học

    A2 · Trường học & Con cái

  • ředitel/r̝ɛdɪtɛl/

    Hiệu trưởng

    A2 · Trường học & Con cái

  • přihlásit/pr̝ɪɦlaːsɪt/

    Ghi danh, đăng ký

    A2 · Trường học & Con cái

  • vyzvednout/vɪzvɛdnoʊt/

    Đón (con)

    A2 · Trường học & Con cái

  • prospívat/prospiːvat/

    Học tốt, tiến bộ

    A2 · Trường học & Con cái

  • chování/xovaːɲiː/

    Hạnh kiểm

    A2 · Trường học & Con cái

  • tělocvik/cɛlotsvɪk/

    Môn thể dục

    A2 · Trường học & Con cái

  • prázdniny/praːzdɲɪnɪ/

    Kỳ nghỉ (hè)

    A2 · Trường học & Con cái

  • nájem/naːjɛm/

    Tiền thuê nhà

    A2 · Hợp đồng thuê & Nhà ở

  • kauce/kaʊtsɛ/

    Tiền cọc

    A2 · Hợp đồng thuê & Nhà ở

  • záloha/zaːloɦa/

    Tiền đặt cọc trước (điện/nước)

    A2 · Hợp đồng thuê & Nhà ở

  • vyúčtování/vɪjuːtʃtovaːɲiː/

    Quyết toán (điện/nước cuối năm)

    A2 · Hợp đồng thuê & Nhà ở

  • pronajímatel/pronajiːmatɛl/

    Chủ cho thuê

    A2 · Hợp đồng thuê & Nhà ở

  • nájemník/naːjɛmɲiːk/

    Người thuê nhà

    A2 · Hợp đồng thuê & Nhà ở

  • výpověď/viːpovjɛc/

    Thông báo chấm dứt (hợp đồng)

    A2 · Hợp đồng thuê & Nhà ở

  • topění/topɛɲiː/

    Lò sưởi, hệ thống sưởi

    A2 · Hợp đồng thuê & Nhà ở

  • elektroměr/ɛlɛktromjɛr/

    Công tơ điện

    A2 · Hợp đồng thuê & Nhà ở

  • sklep/sklɛp/

    Hầm chứa đồ

    A2 · Hợp đồng thuê & Nhà ở

  • soused/soʊsɛt/

    Hàng xóm

    A2 · Hợp đồng thuê & Nhà ở

  • správa domu/spraːva domu/

    Ban quản lý nhà

    A2 · Hợp đồng thuê & Nhà ở

  • závada/zaːvada/

    Hỏng hóc

    A2 · Hợp đồng thuê & Nhà ở

  • nastěhovat se/nastɛɦovat sɛ/

    Dọn vào ở

    A2 · Hợp đồng thuê & Nhà ở

  • vystěhovat se/vɪstɛɦovat sɛ/

    Dọn ra

    A2 · Hợp đồng thuê & Nhà ở

  • rekonstrukce/rɛkonstruktsɛ/

    Sửa chữa lớn, cải tạo

    A2 · Hợp đồng thuê & Nhà ở

  • pojistka/pojɪstka/

    Cầu chì (điện)

    A2 · Hợp đồng thuê & Nhà ở

  • pračka/pratʃka/

    Máy giặt

    A2 · Hợp đồng thuê & Nhà ở

  • předávací protokol/pr̝̊ɛdaːvatsiː protokol/

    Biên bản bàn giao

    A2 · Hợp đồng thuê & Nhà ở

  • zpoždění/spoʒɟɛɲiː/

    Chậm trễ

    A2 · Hợp đồng thuê & Nhà ở

  • reklamace/rɛklamazɛ/

    Khiếu nại (hàng lỗi)

    A2 · Mua sắm & Dịch vụ

  • záruka/zaːruka/

    Bảo hành

    A2 · Mua sắm & Dịch vụ

  • účtenka/uːtʃtɛŋka/

    Hóa đơn (bán lẻ)

    A2 · Mua sắm & Dịch vụ

  • vrácení/vraːtsɛɲiː/

    Trả hàng

    A2 · Mua sắm & Dịch vụ

  • výměna/viːmjɛna/

    Đổi (hàng/size)

    A2 · Mua sắm & Dịch vụ

  • pokladna/pokladna/

    Quầy thu ngân

    A2 · Mua sắm & Dịch vụ

  • sleva/slɛva/

    Giảm giá

    A2 · Mua sắm & Dịch vụ

  • balík/baliːk/

    Bưu kiện

    A2 · Mua sắm & Dịch vụ

  • dopis/dopɪs/

    Thư

    A2 · Mua sắm & Dịch vụ

  • převod/pr̝̊ɛvot/

    Chuyển khoản

    A2 · Mua sắm & Dịch vụ

  • hotovost/ɦotovost/

    Tiền mặt

    A2 · Mua sắm & Dịch vụ

  • splátka/splaːtka/

    Trả góp (kỳ)

    A2 · Mua sắm & Dịch vụ

  • dluh/dlux/

    Nợ

    A2 · Mua sắm & Dịch vụ

  • zákazník/zaːkazɲiːk/

    Khách hàng

    A2 · Mua sắm & Dịch vụ

  • obsluha/opsluɦa/

    Nhân viên phục vụ

    A2 · Mua sắm & Dịch vụ

  • otevírací doba/otɛviːratsiː doba/

    Giờ mở cửa

    A2 · Mua sắm & Dịch vụ

  • vrátit/vraːcɪt/

    Trả lại

    A2 · Mua sắm & Dịch vụ

  • stěžovat si/scɛʒovat sɪ/

    Phàn nàn

    A2 · Mua sắm & Dịch vụ

  • účet/uːtʃɛt/

    Tài khoản / Hóa đơn

    A2 · Mua sắm & Dịch vụ

  • slevový kupón/slɛvoviː kupoːn/

    Phiếu giảm giá

    A2 · Mua sắm & Dịch vụ

  • e-mail/iːmɛjl/

    Thư điện tử

    A2 · Giao tiếp công sở

  • předmět/pr̝̊ɛdmjɛt/

    Tiêu đề (thư)

    A2 · Giao tiếp công sở

  • příloha/pr̝iːloɦa/

    Tệp đính kèm

    A2 · Giao tiếp công sở

  • jednání/jɛdnaːɲiː/

    Buổi làm việc, đàm phán

    A2 · Giao tiếp công sở

  • zápis/zaːpɪs/

    Biên bản (họp)

    A2 · Giao tiếp công sở

  • termín/tɛrmiːn/

    Hạn, lịch hẹn

    A2 · Giao tiếp công sở

  • dohoda/doɦoda/

    Thỏa thuận

    A2 · Giao tiếp công sở

  • spolupráce/spolupraːtsɛ/

    Hợp tác

    A2 · Giao tiếp công sở

  • zodpovědnost/zodpovjɛdnost/

    Trách nhiệm

    A2 · Giao tiếp công sở

  • školení/ʃkolɛɲiː/

    Khóa đào tạo

    A2 · Giao tiếp công sở

  • služební cesta/sluʒɛbɲiː tsɛsta/

    Chuyến công tác

    A2 · Giao tiếp công sở

  • zkušební doba/skuʃɛbɲiː doba/

    Thời gian thử việc

    A2 · Giao tiếp công sở

  • pracovní poměr/pratsovɲiː pomjɛr/

    Quan hệ lao động (hợp đồng)

    A2 · Giao tiếp công sở

  • pochvala/poxvala/

    Khen thưởng

    A2 · Giao tiếp công sở

  • napoměnutí/napomɛnuciː/

    Khiển trách

    A2 · Giao tiếp công sở

  • domluvit se/domluvɪt sɛ/

    Thỏa thuận xong với nhau

    A2 · Giao tiếp công sở

  • vyřídit/vɪr̝iːdɪt/

    Giải quyết xong

    A2 · Giao tiếp công sở

  • potvrřdit/potvr̝dɪt/

    Xác nhận

    A2 · Giao tiếp công sở

  • přeposlat/pr̝̊ɛposlat/

    Chuyển tiếp (thư)

    A2 · Giao tiếp công sở

  • odpovědět/odpovjɛɟɛt/

    Trả lời

    A2 · Giao tiếp công sở

  • dějiny/ɟɛjɪnɪ/

    Lịch sử

    B1 · Lịch sử Séc

  • král/kraːl/

    Vua

    B1 · Lịch sử Séc

  • císař/tsiːsar̝̊/

    Hoàng đế

    B1 · Lịch sử Séc

  • husita/ɦusɪta/

    Người Hussite

    B1 · Lịch sử Séc

  • reformace/rɛformatsɛ/

    Cải cách (tôn giáo)

    B1 · Lịch sử Séc

  • samostatnost/samostatnost/

    Độc lập

    B1 · Lịch sử Séc

  • republika/rɛpublɪka/

    Cộng hòa

    B1 · Lịch sử Séc

  • sametová revoluce/samɛtovaː rɛvolutsɛ/

    Cách mạng Nhung

    B1 · Lịch sử Séc

  • rozdělení/rozdjɛlɛɲiː/

    Chia tách

    B1 · Lịch sử Séc

  • vstup do EU/fstup do ɛuː/

    Gia nhập EU

    B1 · Lịch sử Séc

  • památka/pamaːtka/

    Di tích

    B1 · Lịch sử Séc

  • muzeum/muzɛum/

    Bảo tàng

    B1 · Lịch sử Séc

  • hrad/ɦrat/

    Lâu đài

    B1 · Lịch sử Séc

  • korunovace/korunovatsɛ/

    Lễ đăng quang

    B1 · Lịch sử Séc

  • vznik/vznɪk/

    Ra đời, thành lập

    B1 · Lịch sử Séc

  • výročí/viːrotʃiː/

    Lễ kỷ niệm

    B1 · Lịch sử Séc

  • předek/pr̝̊ɛdɛk/

    Tổ tiên

    B1 · Lịch sử Séc

  • století/stolɛciː/

    Thế kỷ

    B1 · Lịch sử Séc

  • historik/ɦɪstorɪk/

    Nhà sử học

    B1 · Lịch sử Séc

  • připomínat/pr̝ɪpomiːnat/

    Tưởng nhớ, nhắc nhở

    B1 · Lịch sử Séc

  • tradice/tradɪtsɛ/

    Truyền thống

    B1 · Văn hóa & Truyền thống

  • Velikonoce/vɛlɪkonotsɛ/

    Lễ Phục sinh

    B1 · Văn hóa & Truyền thống

  • pomlázka/pomlaːʃka/

    Roi Phục sinh (đan bằng liễu)

    B1 · Văn hóa & Truyền thống

  • kraslice/kraslɪtsɛ/

    Trứng Phục sinh vẽ tay

    B1 · Văn hóa & Truyền thống

  • Mikuláš/mɪkulaːʃ/

    Lễ Thánh Mikuláš (5/12)

    B1 · Văn hóa & Truyền thống

  • masopust/masopust/

    Lễ hội hóa trang (trước Chay)

    B1 · Văn hóa & Truyền thống

  • hospoda/ɦospoda/

    Quán bia truyền thống

    B1 · Văn hóa & Truyền thống

  • hokej/ɦokɛj/

    Khúc côn cầu

    B1 · Văn hóa & Truyền thống

  • divadlo/dɪvadlo/

    Nhà hát, kịch

    B1 · Văn hóa & Truyền thống

  • malíř/maliːr̝̊/

    Họa sĩ

    B1 · Văn hóa & Truyền thống

  • spisovatel/spɪsovatɛl/

    Nhà văn

    B1 · Văn hóa & Truyền thống

  • básník/baːsɲiːk/

    Nhà thơ

    B1 · Văn hóa & Truyền thống

  • pohádka/poɦaːtka/

    Truyện cổ tích

    B1 · Văn hóa & Truyền thống

  • řemeslo/r̝ɛmɛslo/

    Nghề thủ công

    B1 · Văn hóa & Truyền thống

  • folklór/fol kloːr/

    Văn hóa dân gian

    B1 · Văn hóa & Truyền thống

  • koleda/kolɛda/

    Bài hát Giáng sinh

    B1 · Văn hóa & Truyền thống

  • Tři králové/tr̝̊iː kraːlovɛː/

    Lễ Ba Vua (6/1)

    B1 · Văn hóa & Truyền thống

  • literatura/lɪtɛratura/

    Văn học

    B1 · Văn hóa & Truyền thống

  • hudba/ɦudba/

    Âm nhạc

    B1 · Văn hóa & Truyền thống

  • slavit/slavɪt/

    Ăn mừng, kỷ niệm

    B1 · Văn hóa & Truyền thống

  • ústava/uːstava/

    Hiến pháp

    B1 · Nhà nước & Pháp luật

  • prezident/prɛzɪdɛnt/

    Tổng thống

    B1 · Nhà nước & Pháp luật

  • volby/volbɪ/

    Bầu cử

    B1 · Nhà nước & Pháp luật

  • občanství/optʃanstviː/

    Quốc tịch

    B1 · Nhà nước & Pháp luật

  • zákon/zaːkon/

    Luật

    B1 · Nhà nước & Pháp luật

  • soud/soʊt/

    Tòa án

    B1 · Nhà nước & Pháp luật

  • soudce/soʊtsɛ/

    Thẩm phán

    B1 · Nhà nước & Pháp luật

  • daně/daɲɛ/

    Thuế

    B1 · Nhà nước & Pháp luật

  • daňové přiznání/daɲovɛː pr̝ɪznaːɲiː/

    Khai thuế

    B1 · Nhà nước & Pháp luật

  • důchod/duːxot/

    Lương hưu

    B1 · Nhà nước & Pháp luật

  • sociální pojištění/sotsɪjaːlɲiː pojɪʃcɛɲiː/

    Bảo hiểm xã hội

    B1 · Nhà nước & Pháp luật

  • mateřská/matɛr̝̊skaː/

    Nghỉ thai sản

    B1 · Nhà nước & Pháp luật

  • podpora v nezaměstnanosti/podpora v nɛzamjɛstnanostɪ/

    Trợ cấp thất nghiệp

    B1 · Nhà nước & Pháp luật

  • datová schránka/datovaː sxraːŋka/

    Hộp thư điện tử (chính phủ)

    B1 · Nhà nước & Pháp luật

  • plná moc/pl̩naː mots/

    Giấy ủy quyền

    B1 · Nhà nước & Pháp luật

  • dědictví/ɟɛdɪtsviː/

    Di sản thừa kế

    B1 · Nhà nước & Pháp luật

  • závěť/zaːvjɛc/

    Di chúc

    B1 · Nhà nước & Pháp luật

  • notář/notaːr̝̊/

    Công chứng viên

    B1 · Nhà nước & Pháp luật

  • volit/volɪt/

    Bỏ phiếu, bầu

    B1 · Nhà nước & Pháp luật

  • dodržovat/dodr̝ʒovat/

    Tuân thủ

    B1 · Nhà nước & Pháp luật

  • základní škola/zaːkladɲiː ʃkola/

    Trường tiểu học

    B1 · Giáo dục & Việc làm

  • střední škola/str̝̊ɛdɲiː ʃkola/

    Trường trung học

    B1 · Giáo dục & Việc làm

  • vysoká škola/vɪsokaː ʃkola/

    Đại học

    B1 · Giáo dục & Việc làm

  • maturita/maturɪta/

    Thi tốt nghiệp THPT

    B1 · Giáo dục & Việc làm

  • učební obor/utʃɛbɲiː obor/

    Ngành học nghề

    B1 · Giáo dục & Việc làm

  • rekvalifikace/rɛkvalɪfɪkatsɛ/

    Học chuyển nghề

    B1 · Giáo dục & Việc làm

  • pracovní smlouva/pratsovɲiː smloʊva/

    Hợp đồng lao động

    B1 · Giáo dục & Việc làm

  • dohoda o provedení práce/doɦoda o provɛdɛɲiː praːtsɛ/

    Hợp đồng khoán việc

    B1 · Giáo dục & Việc làm

  • živnostenský list/ʒɪvnostɛnskiː lɪst/

    Giấy phép kinh doanh cá thể

    B1 · Giáo dục & Việc làm

  • podnikání/podɲɪkaːɲiː/

    Kinh doanh

    B1 · Giáo dục & Việc làm

  • zaměstnavatel/zamjɛstnavatɛl/

    Chủ sử dụng lao động

    B1 · Giáo dục & Việc làm

  • mzda/mzda/

    Lương (tháng)

    B1 · Giáo dục & Việc làm

  • hrubá mzda/ɦrubaː mzda/

    Lương gộp (trước thuế)

    B1 · Giáo dục & Việc làm

  • čistá mzda/tʃɪstaː mzda/

    Lương thực nhận

    B1 · Giáo dục & Việc làm

  • pracovní poměr/pratsovɲiː pomjɛr/

    Quan hệ lao động

    B1 · Giáo dục & Việc làm

  • placené volno/platsɛnɛː volno/

    Nghỉ có lương

    B1 · Giáo dục & Việc làm

  • karenční doba/karɛntʃɲiː doba/

    3 ngày đầu ốm không lương

    B1 · Giáo dục & Việc làm

  • důchodové pojištění/duːxodovɛː pojɪʃcɛɲiː/

    Bảo hiểm hưu trí

    B1 · Giáo dục & Việc làm

  • ucházet se/uxaːzɛt sɛ/

    Ứng tuyển

    B1 · Giáo dục & Việc làm

  • uspět/uspjɛt/

    Thành công, đỗ

    B1 · Giáo dục & Việc làm

  • manželství/manʒɛlstviː/

    Hôn nhân

    B1 · Gia đình & Xã hội

  • rozvod/rozvot/

    Ly hôn

    B1 · Gia đình & Xã hội

  • výživné/viːʒɪvnɛː/

    Tiền cấp dưỡng

    B1 · Gia đình & Xã hội

  • mateřská dovolená/matɛr̝̊skaː dovolɛnaː/

    Nghỉ thai sản

    B1 · Gia đình & Xã hội

  • rodičovská dovolená/rodɪtʃovskaː dovolɛnaː/

    Nghỉ chăm con

    B1 · Gia đình & Xã hội

  • přídavek na dítě/pr̝iːdavɛk na ɟiːcɛ/

    Trợ cấp con nhỏ

    B1 · Gia đình & Xã hội

  • porodné/porodnɛː/

    Tiền thưởng sinh con

    B1 · Gia đình & Xã hội

  • důchodce/duːxotsɛ/

    Người về hưu

    B1 · Gia đình & Xã hội

  • starobní důchod/starobɲiː duːxot/

    Lương hưu tuổi già

    B1 · Gia đình & Xã hội

  • invalidní důchod/ɪnvalɪdɲiː duːxot/

    Lương hưu mất sức

    B1 · Gia đình & Xã hội

  • příspěvek na bydlení/pr̝iːspjɛvɛk na bɪdlɛɲiː/

    Trợ cấp nhà ở

    B1 · Gia đình & Xã hội

  • sociální pracovník/sotsɪjaːlɲiː pratsovɲiːk/

    Nhân viên xã hội

    B1 · Gia đình & Xã hội

  • pečovatelská služba/pɛtʃovatɛlskaː sluʒba/

    Dịch vụ chăm người già

    B1 · Gia đình & Xã hội

  • domov důchodců/domof duːxottsuː/

    Viện dưỡng lão

    B1 · Gia đình & Xã hội

  • adopce/adoptsɛ/

    Nhận con nuôi

    B1 · Gia đình & Xã hội

  • pěstounská péče/pjɛstoʊnskaː pɛːtʃɛ/

    Nuôi dưỡng thay thế (foster)

    B1 · Gia đình & Xã hội

  • sirotčinec/sɪrotʃɪnɛts/

    Trại trẻ mồ côi

    B1 · Gia đình & Xã hội

  • rodinný stav/rodɪniː staf/

    Tình trạng hôn nhân

    B1 · Gia đình & Xã hội

  • oženit se/oʒɛɲɪt sɛ/

    Cưới vợ

    B1 · Gia đình & Xã hội

  • rozvést se/rozvɛːst sɛ/

    Ly hôn

    B1 · Gia đình & Xã hội

  • hypotéka/ɦɪpotɛːka/

    Vay mua nhà thế chấp

    B1 · Tài chính & Dịch vụ

  • úvěr/uːvjɛr/

    Khoản vay

    B1 · Tài chính & Dịch vụ

  • úrok/uːrok/

    Lãi suất

    B1 · Tài chính & Dịch vụ

  • spoření/spor̝ɛɲiː/

    Tiết kiệm

    B1 · Tài chính & Dịch vụ

  • stavební spoření/stavɛbɲiː spor̝ɛɲiː/

    Tiết kiệm mua nhà

    B1 · Tài chính & Dịch vụ

  • pojištění domácnosti/pojɪʃcɛɲiː domaːtsnostɪ/

    Bảo hiểm nhà cửa

    B1 · Tài chính & Dịch vụ

  • cestovní pojištění/tsɛstovɲiː pojɪʃcɛɲiː/

    Bảo hiểm du lịch

    B1 · Tài chính & Dịch vụ

  • Czech POINT/tʃɛk pojnt/

    Điểm dịch vụ công (làm giấy tờ)

    B1 · Tài chính & Dịch vụ

  • ověřený podpis/ovjɛr̝ɛniː potpɪs/

    Chữ ký công chứng

    B1 · Tài chính & Dịch vụ

  • katastr/katastr/

    Sổ địa chính

    B1 · Tài chính & Dịch vụ

  • technická kontrola/tɛxnɪtskaː kontrola/

    Đăng kiểm xe

    B1 · Tài chính & Dịch vụ

  • dálniční známka/daːlɲɪtʃɲiː znaːmka/

    Tem đường cao tốc

    B1 · Tài chính & Dịch vụ

  • notářský zápis/notaːr̝̊skiː zaːpɪs/

    Văn bản công chứng

    B1 · Tài chính & Dịch vụ

  • směnárna/smjɛnaːrna/

    Tiệm đổi tiền

    B1 · Tài chính & Dịch vụ

  • kurzovní lístek/kurzovɲiː liːstɛk/

    Bảng tỷ giá

    B1 · Tài chính & Dịch vụ

  • bankomat/baŋkomat/

    Máy ATM

    B1 · Tài chính & Dịch vụ

  • trvalý příkaz/tr̝valiː pr̝iːkas/

    Lệnh chuyển tiền định kỳ

    B1 · Tài chính & Dịch vụ

  • inkaso/ɪŋkaso/

    Thu hộ (tự động)

    B1 · Tài chính & Dịch vụ

  • splácet/splaːtsɛt/

    Trả dần (nợ)

    B1 · Tài chính & Dịch vụ

  • sjednat/sjɛdnat/

    Ký kết, thu xếp (hợp đồng/bảo hiểm)

    B1 · Tài chính & Dịch vụ

  • disertační práce/dɪsɛrtaːtsɲiː praːtsɛ/

    Luận văn tiến sĩ

    B2 · Học thuật & Nghiên cứu

  • bakalářská práce/bakalaːr̝̊skaː praːtsɛ/

    Luận văn thạc sĩ

    B2 · Học thuật & Nghiên cứu

  • citace/tsɪtsatsɛ/

    Trích dẫn

    B2 · Học thuật & Nghiên cứu

  • literaturní výzkum/lɪtɛraturniː viːzkum/

    Nghiên cứu tài liệu

    B2 · Học thuật & Nghiên cứu

  • metodologie/mɛtodolɔɡɪjɛ/

    Phương pháp luận

    B2 · Học thuật & Nghiên cứu

  • hypotéza/ɦɪpoteːza/

    Giả thuyết

    B2 · Học thuật & Nghiên cứu

  • analýza dat/analiːza dat/

    Phân tích dữ liệu

    B2 · Học thuật & Nghiên cứu

  • dotazník/dotaːzɲiːk/

    Câu hỏi khảo sát

    B2 · Học thuật & Nghiên cứu

  • peer review/pɪr r̝ɛvjuː/

    Đánh giá đồng hành

    B2 · Học thuật & Nghiên cứu

  • konference/kɔnfɛrɛntsɛ/

    Hội nghị khoa học

    B2 · Học thuật & Nghiên cứu

  • publikace/publɪkatsɛ/

    Xuất bản, công bố

    B2 · Học thuật & Nghiên cứu

  • grant/ɡrant/

    Kinh phí nghiên cứu

    B2 · Học thuật & Nghiên cứu

  • etiketa výzkumu/ɛtɪkɛta viːzkumu/

    Đạo đức nghiên cứu

    B2 · Học thuật & Nghiên cứu

  • plagiátorství/plaɡjaːtors̝̊tviː/

    Đạo văn

    B2 · Học thuật & Nghiên cứu

  • abstrakt/abstrakt/

    Tóm tắt (bài báo)

    B2 · Học thuật & Nghiên cứu

  • klíčová slova/kliːtʃovaː slova/

    Từ khóa

    B2 · Học thuật & Nghiên cứu

  • recenzent/rɛtsɛntsɛnt/

    Người đánh giá (bài báo)

    B2 · Học thuật & Nghiên cứu

  • revize/rɛvɪzɛ/

    Sửa đổi (bản nháp)

    B2 · Học thuật & Nghiên cứu

  • odborník/odborniːk/

    Chuyên gia

    B2 · Học thuật & Nghiên cứu

  • přispět/pr̝ɪspjɛt/

    Đóng góp (cho khoa học)

    B2 · Học thuật & Nghiên cứu

  • životopis/ʒɪvotopɪs/

    Sơ yếu lý lịch (CV)

    B2 · Nghề nghiệp & Chuyên môn

  • motivační dopis/motɪvatsɲiː dopɪs/

    Thư động lực (Cover letter)

    B2 · Nghề nghiệp & Chuyên môn

  • pohovor/pɔɦovor/

    Phỏng vấn

    B2 · Nghề nghiệp & Chuyên môn

  • kompetence/kɔmpɛtɛntsɛ/

    Năng lực, kỹ năng

    B2 · Nghề nghiệp & Chuyên môn

  • zkušenosti/zkusɛnostɪ/

    Kinh nghiệm

    B2 · Nghề nghiệp & Chuyên môn

  • pracovní smlouva/pratsovɲiː smlouva/

    Hợp đồng lao động

    B2 · Nghề nghiệp & Chuyên môn

  • probežná doba/probɛʒnaː doba/

    Thời gian thử việc

    B2 · Nghề nghiệp & Chuyên môn

  • mzda/mzda/

    Lương (tháng)

    B2 · Nghề nghiệp & Chuyên môn

  • odměna/odmɛna/

    Thưởng, phần thưởng

    B2 · Nghề nghiệp & Chuyên môn

  • benefity/bɛnɛfɪtɪ/

    Phúc lợi

    B2 · Nghề nghiệp & Chuyên môn

  • školení/ʃkolɛɲiː/

    Đào tạo

    B2 · Nghề nghiệp & Chuyên môn

  • rekvalifikace/rɛkvalɪfɪkatsɛ/

    Học chuyển nghề

    B2 · Nghề nghiệp & Chuyên môn

  • kariéra/karɪɛːra/

    Sự nghiệp

    B2 · Nghề nghiệp & Chuyên môn

  • propagace/prɔpaɡatsɛ/

    Thăng tiến

    B2 · Nghề nghiệp & Chuyên môn

  • vedoucí/vɛdoutsɪ/

    Quản lý, người dẫn dắt

    B2 · Nghề nghiệp & Chuyên môn

  • tým/tiːm/

    Nhóm, đội

    B2 · Nghề nghiệp & Chuyên môn

  • deadline/dɛdlaɪn/

    Hạn chót

    B2 · Nghề nghiệp & Chuyên môn

  • projekt/projɛkt/

    Dự án

    B2 · Nghề nghiệp & Chuyên môn

  • schválit/sxvaːlɪt/

    Phê duyệt

    B2 · Nghề nghiệp & Chuyên môn

  • ukončit/ukontʃɪt/

    Chấm dứt, kết thúc

    B2 · Nghề nghiệp & Chuyên môn

  • software/sɔftvɛr/

    Phần mềm

    B2 · Kỹ thuật & Công nghệ

  • hardware/hardvɛr/

    Phần cứng

    B2 · Kỹ thuật & Công nghệ

  • algoritmus/alɡorɪtmus/

    Thuật toán

    B2 · Kỹ thuật & Công nghệ

  • databáze/dataːbaːzɛ/

    Cơ sở dữ liệu

    B2 · Kỹ thuật & Công nghệ

  • server/sɛrvɛr/

    Máy chủ

    B2 · Kỹ thuật & Công nghệ

  • cloud/klaʊd/

    Đám mây (điện toán đám mây)

    B2 · Kỹ thuật & Công nghệ

  • API/aːpeːiː/

    API (Giao diện lập trình)

    B2 · Kỹ thuật & Công nghệ

  • bezpečnost/bɛspɛtʃnost/

    An ninh, bảo mật

    B2 · Kỹ thuật & Công nghệ

  • šifrování/ʃɪfrovaːɲiː/

    Mã hóa

    B2 · Kỹ thuật & Công nghệ

  • síť/siːc/

    Mạng

    B2 · Kỹ thuật & Công nghệ

  • router/raʊtɛr/

    Bộ định tuyến

    B2 · Kỹ thuật & Công nghệ

  • firewall/faɪərvɔːl/

    Tường lửa

    B2 · Kỹ thuật & Công nghệ

  • automatizace/automatɪkatsɛ/

    Tự động hóa

    B2 · Kỹ thuật & Công nghệ

  • robotika/robotɪka/

    Robot hóa

    B2 · Kỹ thuật & Công nghệ

  • umělá inteligence/umɛlaː ɪntɛlɪɡɛntsɛ/

    Trí tuệ nhân tạo

    B2 · Kỹ thuật & Công nghệ

  • strojové učení/strojoveː utʃɛɲiː/

    Học máy

    B2 · Kỹ thuật & Công nghệ

  • senzor/sɛnzor/

    Cảm biến

    B2 · Kỹ thuật & Công nghệ

  • IoT/iːoːteː/

    Internet vạn vật

    B2 · Kỹ thuật & Công nghệ

  • protokol/protokol/

    Giao thức

    B2 · Kỹ thuật & Công nghệ

  • nasadit/nasacɪt/

    Triển khai (deploy)

    B2 · Kỹ thuật & Công nghệ

  • diagnóza/dɪaɡnoːza/

    Chẩn đoán

    B2 · Y tế & Dưỡng sinh

  • léčba/lɛtʃba/

    Điều trị

    B2 · Y tế & Dưỡng sinh

  • příznak/pr̝iːznak/

    Triệu chứng

    B2 · Y tế & Dưỡng sinh

  • prevence/prɛvɛntsɛ/

    Phòng ngừa

    B2 · Y tế & Dưỡng sinh

  • očkování/otʃkovaːɲiː/

    Tiêm chủng

    B2 · Y tế & Dưỡng sinh

  • nemocnice/nɛmotsnɪtsɛ/

    Bệnh viện

    B2 · Y tế & Dưỡng sinh

  • ordinace/ordɪnatsɛ/

    Phòng khám

    B2 · Y tế & Dưỡng sinh

  • lékař/lɛkar̝̊/

    Bác sĩ

    B2 · Y tế & Dưỡng sinh

  • sestra/sɛstra/

    Y tá (nữ)

    B2 · Y tế & Dưỡng sinh

  • operace/opɛratsɛ/

    Ca phẫu thuật

    B2 · Y tế & Dưỡng sinh

  • záchranka/zaːxraŋka/

    Cấp cứu

    B2 · Y tế & Dưỡng sinh

  • rehabilitace/rɛhabɪlɪtatsɛ/

    Phục hồi chức năng

    B2 · Y tế & Dưỡng sinh

  • léky/lɛkiː/

    Thuốc

    B2 · Y tế & Dưỡng sinh

  • recept/rɛtsɛpt/

    Đơn thuốc

    B2 · Y tế & Dưỡng sinh

  • lékárna/lɛkaːrna/

    Nhà thuốc

    B2 · Y tế & Dưỡng sinh

  • kontrola/kɔntrɔla/

    Tái khám

    B2 · Y tế & Dưỡng sinh

  • krevní obraz/krɛvɲiː obraz/

    Xét nghiệm máu

    B2 · Y tế & Dưỡng sinh

  • rentgen/rɛntɡɛn/

    Chụp X-quang

    B2 · Y tế & Dưỡng sinh

  • hospitalizace/ɦospɪtalɪkatsɛ/

    Nhập viện

    B2 · Y tế & Dưỡng sinh

  • vyléčit/vɪlɛtʃɪt/

    Chữa khỏi

    B2 · Y tế & Dưỡng sinh

  • smlouva/smlouva/

    Hợp đồng

    B2 · Pháp lý & Kinh doanh

  • příloha/pr̝iːloɦa/

    Phụ lục

    B2 · Pháp lý & Kinh doanh

  • odpovědnost/odpovjɛdnost/

    Trách nhiệm

    B2 · Pháp lý & Kinh doanh

  • pojistná/pojɪstnaː/

    Phí bảo hiểm

    B2 · Pháp lý & Kinh doanh

  • náhrada škody/naːɦrada ʃkoda/

    Bồi thường thiệt hại

    B2 · Pháp lý & Kinh doanh

  • soud/soʊt/

    Tòa án

    B2 · Pháp lý & Kinh doanh

  • žaloba/ʒaloba/

    Khiếu nại

    B2 · Pháp lý & Kinh doanh

  • rozhodnutí/rozɦodnuː/

    Quyết định (tòa án)

    B2 · Pháp lý & Kinh doanh

  • odvolání/odvolaːɲiː/

    Kháng cáo

    B2 · Pháp lý & Kinh doanh

  • advokát/advokaːt/

    Luật sư

    B2 · Pháp lý & Kinh doanh

  • společnost/spolɛtʃnost/

    Công ty, công ty trách nhiệm hữu hạn

    B2 · Pháp lý & Kinh doanh

  • obchodní rejstřík/ɔɦtʃodɲiː rɛjstriːk/

    Sổ đăng ký kinh doanh

    B2 · Pháp lý & Kinh doanh

  • daně/daɲɛ/

    Thuế

    B2 · Pháp lý & Kinh doanh

  • DPH/deːpeːhaː/

    VAT (Thuế giá trị gia tăng)

    B2 · Pháp lý & Kinh doanh

  • daňové přiznání/daɲovɛː pr̝ɪznaːɲiː/

    Khai thuế

    B2 · Pháp lý & Kinh doanh

  • účetnictví/uːtʃɛtnɪtsviː/

    Kế toán

    B2 · Pháp lý & Kinh doanh

  • faktura/faktura/

    Hóa đơn GTGT

    B2 · Pháp lý & Kinh doanh

  • platební podmínky/platsɛbɲiː podmiːŋkiː/

    Điều khoản thanh toán

    B2 · Pháp lý & Kinh doanh

  • zrušit/zruʃɪt/

    Hủy bỏ

    B2 · Pháp lý & Kinh doanh

  • plnit/plɲɪt/

    Thực hiện, tuân thủ (nghĩa vụ)

    B2 · Pháp lý & Kinh doanh

  • stavební projekt/stavɛbɲiː projɛkt/

    Bản vẽ thiết kế xây dựng

    B2 · Xây dựng & Môi trường

  • stavební povolení/stavɛbɲiː povolɛɲiː/

    Giấy phép xây dựng

    B2 · Xây dựng & Môi trường

  • kolaudace/kolawdatsɛ/

    Nghiệm thu hoàn công

    B2 · Xây dựng & Môi trường

  • developer/dɛvɛloper/

    Chủ đầu tư, đơn vị phát triển

    B2 · Xây dựng & Môi trường

  • zateplení/zatɛplɛɲiː/

    Cách nhiệt (tòa nhà)

    B2 · Xây dựng & Môi trường

  • tepelná izolace/tɛpɛlnaː ɪzɔlatsɛ/

    Vật liệu cách nhiệt

    B2 · Xây dựng & Môi trường

  • fotovoltaická elektrárna/fɔtɔltaɪtskaː ɛlɛktaːrna/

    Nhà máy điện mặt trời

    B2 · Xây dựng & Môi trường

  • obnovitelný zdroj energie/ɔbnovɪtɛlniː zdrɔts ɛnɛrɡɪjɛ/

    Nguồn năng lượng tái tạo

    B2 · Xây dựng & Môi trường

  • pasivní dům/pasivɲiː duːm/

    Nhà tiết kiệm năng lượng

    B2 · Xây dựng & Môi trường

  • odpad/ɔdpat/

    Rác thải

    B2 · Xây dựng & Môi trường

  • recyklace/rɛtsɪklat?sɛ/

    Tái chế

    B2 · Xây dựng & Môi trường

  • skládka/sklaːtka/

    Bãi rác (chôn lấp)

    B2 · Xây dựng & Môi trường

  • ovzduší/ɔvdzuʃɪ/

    Không khí

    B2 · Xây dựng & Môi trường

  • emispe/ɛmɪspɛ/

    Khí thải

    B2 · Xây dựng & Môi trường

  • protokol/protokol/

    Chứng chỉ (khí hậu, môi trường)

    B2 · Xây dựng & Môi trường

  • územní plánování/uːzemn̩iː plaːnovaːɲiː/

    Quy hoạch đất đai

    B2 · Xây dựng & Môi trường

  • inženýr/ɪnʒɛniːr/

    Kỹ sư

    B2 · Xây dựng & Môi trường

  • podzemní voda/podzemn̩iː voda/

    Nước ngầm

    B2 · Xây dựng & Môi trường

  • sucho/suxo/

    Hạn hán

    B2 · Xây dựng & Môi trường

  • znehodnotit/znɛɦodnocɪt/

    Làm mất giá (tài sản)

    B2 · Xây dựng & Môi trường