byt
/ˈbɪt/Căn hộ
CZMůj byt má dva pokoje.
VICăn hộ của tôi có hai phòng.
dům
/ˈduːm/Ngôi nhà
CZTo je náš dům na předměstí.
VIĐó là nhà của chúng tôi ở ngoại ô.
pokoj
/ˈpɔkɔi̯/Căn phòng
CZPokoj je malý, ale světlý.
VIPhòng nhỏ nhưng sáng.
kuchyně
/ˈkuxɪɲɛ/Nhà bếp
CZKuchyně je nová a čistá.
VINhà bếp mới và sạch.
koupelna
/ˈkoupɛlna/Phòng tắm
CZKoupelna je vedle kuchyně.
VIPhòng tắm cạnh nhà bếp.
ložnice
/ˈlɔʒɲɪtsɛ/Phòng ngủ
CZV ložnici je velká postel.
VITrong phòng ngủ có cái giường lớn.
nájem
/ˈnaːjɛm/Tiền thuê nhà
CZNájem placu každý měsíc.
VITiền nhà tôi trả mỗi tháng.
nájemce
/ˈnaːjɛmtsɛ/Người thuê nhà
CZNájemce podepíše smlouvu.
VINgười thuê nhà ký hợp đồng.
smlouva
/ˈsmlouva/Hợp đồng
CZPodepíšeme smlouvu na rok.
VIChúng ta ký hợp đồng một năm.
kauce
/ˈkautsɛ/Tiền cọc, thế chấp
CZKauce je jeden měsíc nájmu.
VITiền cọc bằng một tháng tiền nhà.
postel
/ˈpɔstɛl/Cái giường
CZPostel je velká a měkká.
VIGiường to và êm.
stůl
/ˈstuːl/Cái bàn
CZStůl je u okna.
VIBàn ở cạnh cửa sổ.
židle
/ˈʒɪdlɛ/Cái ghế
CZTato židle je rozbitá.
VICái ghế này bị gãy rồi.
skříň
/ˈskr̝̊iːɲ/Tủ quần áo
CZSkříň je velká a bílá.
VITủ quần áo to và màu trắng.
okno
/ˈɔkno/Cửa sổ
CZOtevřu okno, je horko.
VITôi mở cửa sổ, trời nóng quá.
dveře
/ˈdvɛr̝ɛ/Cửa (ra vào)
CZZavřete dveře, prosím.
VIĐóng cửa giúp tôi ạ.
klíč
/ˈkliːtʃ/Chìa khóa
CZKlíč máš u souseda.
VIChìa khóa bạn lấy ở hàng xóm.
patro
/ˈpatro/Tầng (nhà)
CZBydlím ve třetím patře.
VITôi ở tầng ba.
výtah
/ˈviːtax/Thang máy
CZVýtah nefunguje, jdu po schodech.
VIThang máy hỏng rồi, tôi đi cầu thang bộ.
soused
/ˈsousɛt/Người hàng xóm
CZSoused je hodný a tiše.
VIHàng xóm tốt bụng và trầm lặng.
plyn
/ˈplɪn/Khí gas
CZMáme plyn i elektřinu.
VINhà chúng tôi có gas và điện.
elektřina
/ˈɛlɛktr̝̊iːna/Điện
CZElektřina je v zimě drahá.
VITiền điện mùa đông đắt.
pračka
/ˈpratʃka/Máy giặt
CZPračka je v koupelně.
VIMáy giặt ở phòng tắm.
vysavač
/ˈvɪsavatʃ/Máy hút bụi
CZVysavač je v šatní skříni.
VIMáy hút bụi ở trong tủ quần áo.
úklid
/ˈuːklɪt/Việc dọn dẹp
CZÚklid dělám v sobotu.
VIViệc dọn dẹp tôi làm vào thứ bảy.
opravit
/ˈɔpravɪt/Sửa chữa (xong)
CZProsím, opravte pračku.
VILàm ơn sửa giúp máy giặt.
